Cẩm nang học tập · GIGAN

PERFORMANCE
CREATIVE

Tối ưu nội dung tạo chuyển đổi

Toàn bộ tinh thần khóa học chị Hảo đúc kết lại một trang: tư duy làm content chuyển đổi, ranh giới Branding vs Performance, cách đo hiệu quả bằng KPI và những case thật của học viên.

9 mục tiêu năng lực Branding vs Performance KPI & đo lường Feedback học viên thật
01 Học xong để làm được gì

9 năng lực bạn mang về

Không dừng ở “biết cách thực thi” — mục tiêu là hiểu tư duy & chiến lược để tự tạo ra nội dung chuyển đổi.

1

Hiểu tư duy & chiến lược tạo content chuyển đổi, không chỉ học cách thực thi.

2

Xây dựng Content Plan hoàn chỉnh xuất phát từ mục tiêu Marketing.

3

Biết triển khai khi phối hợp với team Marketing / Digital trong doanh nghiệp.

4

Tìm đúng topic & định hướng theo mục tiêu, thay vì sáng tạo cảm tính.

5

Tạo bài viết đúng người – đúng nhu cầu – đúng mục tiêu.

6

Rèn tư duy logic và tư duy chiến lược cho người làm Content.

7

Tối ưu nguồn lực, tập trung nội dung có khả năng tạo kết quả cao.

8

Hiểu Content là kết hợp chiến lược · logic · nghệ thuật truyền tải.

9

Phát triển tư duy làm content bền vững, ứng dụng thực tế trong doanh nghiệp.

02 Tinh thần học tập

Học nền tảng, ứng dụng ngay

Nền tảng & tư duy — đi cùng 5–10 năm

Kiến thức gốc và tư duy là tài sản ở lại lâu dài, càng làm càng vững.

Trend · chính sách · thị trường — cập nhật nhanh

Những thứ “mới” thay đổi liên tục, chỉ cần update trong thời gian ngắn.

TỐI HỌC — SÁNG ỨNG DỤNG · Cách học hiệu quả nhất là ứng dụng ngay vào công việc.
03 Hai định hướng của Marketing

Branding & Performance — bổ trợ, không đối lập

Marketing rất rộng nên mỗi marketer thường có một thế mạnh riêng. Hai hướng chính giải quyết hai mục tiêu khác nhau.

Branding

Xây thương hiệu

Đôi mắt → Trái tim

  • Thiết kế, màu sắc, nhận diện thương hiệu
  • Cảm xúc & trải nghiệm khách hàng
  • Uy tín và giá trị thương hiệu
  • Tư duy: sáng tạo, hình ảnh, chỉn chu, tỉ mỉ
  • Đầu tư cho giá trị dài hạn — niềm tin & tài sản thương hiệu
&
Performance

Tạo chuyển đổi

Bộ não → Bàn tay

  • Doanh thu, CPA, ROAS, Conversion…
  • Tối ưu ngân sách & chi phí
  • Đo lường hiệu quả từng đồng chi ra
  • Tư duy: logic, dữ liệu, ngắn gọn, đi thẳng kết quả
  • Tối ưu kết quả ngắn hạn — doanh thu & chuyển đổi

Branding là nền tảng giúp các chiến dịch Performance hiệu quả & bền vững hơn. Performance chuyển hóa giá trị thương hiệu thành doanh thu đo lường được. Một chiến dịch hiệu quả luôn cần cả hai phối hợp — người làm Performance vẫn phải linh hoạt, sáng tạo mà không làm hỏng hình ảnh thương hiệu.

Tiêu chíBrandingPerformance
Quan tâmHình ảnh, cảm xúc, nhận diệnSố liệu, doanh thu, hiệu quả
Câu hỏi lõiKhách nhớ & tin thương hiệu?Chi bao nhiêu? Thu về bao nhiêu?
Tư duySáng tạo, hình ảnh, tỉ mỉLogic, dữ liệu, ngắn gọn
Tầm nhìnDài hạn — tài sản thương hiệuNgắn hạn — chuyển đổi tức thì
Hành trìnhĐôi mắt → Trái timBộ não → Bàn tay
Cuộc chiến Branding & Performance

Brand Marketer thường thấy Performance "rẻ tiền", ngắn hạn, hại thương hiệu; Performance Marketer lại cho rằng Branding "sáo rỗng". Thực ra cả hai chung một chí hướng — Branding đi từ mắt → tim (cảm xúc), Performance chọn lý trí thay con tim (hành động).

Performance Marketing = tiếp thị dựa trên hiệu suất — dân "Marketer chạy số". Doanh nghiệp chỉ trả tiền khi có kết quả cụ thể (đơn · lead · click).
04 Mục tiêu & đo lường của Performance

Hiệu quả phải đo được

Performance thúc đẩy khách hành động (đăng ký, mua hàng, để lại thông tin) và luôn phản ánh qua KPI. Marketer tổng thể cần cả hai: vừa xây thương hiệu, vừa tạo doanh thu.

Chi bao nhiêu?
Thu về bao nhiêu?
Đo bằng chỉ số nào?

Các chỉ số chi phí cần liên tục tối ưu:

CPC
Cost per Click

Chi phí cho mỗi lượt click. Tối ưu = giảm giá mỗi click.

CPL
Cost per Lead

Chi phí cho mỗi khách tiềm năng để lại thông tin — bao nhiêu tiền cho một lead.

CPA
Cost per Action

Chi phí cho mỗi hành động. Action tùy công ty & ngành hàng (điền form, inbox mess, mua đơn…).

4 mục tiêu phổ biến cho một chiến dịch — mỗi mục tiêu đo bằng KPI riêng:

Traffic — kéo nhiều click vào website / landing.
KPI: CPC · CTR

Inbox — nhiều người nhắn tin → tư vấn & chốt đơn.
KPI: số mess · Cost/Mess

Lead — nhiều người để lại thông tin chất lượng.
KPI: số lead · giá lead · % qualified

Order — nhiều người mua (ecom / khóa học).
KPI: số đơn · doanh thu · AOV · ROAS · ROI

Một số KPI thường theo dõi:

Tin nhắn / Inbox
Khách để lại thông tin (Leads)
Cuộc hẹn / Lượt đăng ký
Đơn hàng / Chuyển đổi
05 Nền tảng tư duy

Tư duy Phễu Marketing

Performance không chỉ ở khâu bán hàng — nó có mặt xuyên suốt hành trình, luôn tìm cách tiếp cận nhiều khách nhất với chi phí thấp nhất.

1 Nhận diện
2 Thu hút
3 Chuyển đổi & bán
4 Tối ưu hiệu quả
TOFU Đầu phễu — Nhận biết

Xây dựng nhận diện thương hiệu & tăng độ phủ: tiếp cận nhiều người nhất, tăng ghi nhớ thương hiệu, thu hút sự quan tâm.

Brand MarketingNội dung viralQuảng cáo AwarenessPR · sự kiện · workshopRa mắt · khai trương
MOFU Giữa phễu — Cân nhắc

Kéo người quan tâm về một “điểm đến”, thu thập Lead & nuôi dưỡng: biến người biết thương hiệu → người quan tâm.

Landing PageWebsite · FanpageForm · GroupZalo OAThu Lead
BOFU Cuối phễu — Chuyển đổi

Thúc đẩy hành động cuối: chăm sóc, gửi nội dung phù hợp và chốt. Không phải ai cũng mua ngay — cần tiếp cận lại người đã tương tác.

Remarketing / RetargetingNuôi dưỡngThúc đẩy hành động

Remarketing (Retargeting) tiếp cận lại người đã từng tương tác nhưng chưa hành động. Tư duy theo phễu là nền tảng được áp dụng xuyên suốt khi triển khai chiến dịch thực tế — không chỉ kéo traffic mà tối ưu để khách đi tiếp xuống các bước sau.

Điểm chạm cuối với khách hàng

Quy mô đầu tư Marketing phụ thuộc vào điểm chạm cuối cùng với khách:

Mua tại offline (O2O) — tập trung thương hiệu, điều hướng khách xuống offline.

Liên hệ tư vấn — tiếp cận người có nhu cầu & chăm sóc trực tiếp.

Đặt hàng online — xây traffic, tối ưu quy trình bán, thúc đẩy mua.

Đăng ký dài hạn — user dùng thử → chuyển đổi & tái chăm sóc tự động.

Hành trình tiếp cận mua hàng

1 Nhìn thấy
2 Tìm kiếm
3 Cân nhắc
4 Mua hàng

Các lớp đi kèm: Branding (đẩy thương hiệu) · Traffics (kéo xem) · Retargeting (tiếp cận lại) · Chăm sóc (event/sale chốt) · Xử lý Data (theo dõi hành vi để ứng biến).

06 Trước khi làm content

Quy trình triển khai nội dung

Không thể làm nội dung ngay — phải nghiên cứu sản phẩm & khách hàng trước, rồi mới lên kế hoạch, test và tối ưu theo dữ liệu.

1

Hiểu sản phẩm & thương hiệu

Sản phẩm là gì? Giá trị mang lại là gì? Khác biệt ở đâu? Nghiên cứu kỹ sản phẩm và khách hàng trước khi triển khai.

2

Xác định USP

Điểm khác biệt nổi bật của sản phẩm/thương hiệu. USP đến từ doanh nghiệp, hoặc khám phá qua nghiên cứu khách hàng — vì không phải DN nào cũng có sẵn USP.

3

Xây kế hoạch Marketing

Định hướng nội dung · ý tưởng triển khai · kênh truyền thông. Phối hợp với Performance Marketing để chạy thử nghiệm (Testing).

4

Đo lường → tối ưu

Theo dõi nội dung/banner nào hiệu quả, cái nào không tạo chuyển đổi. Giữ cái tốt, tắt cái kém, rút kinh nghiệm và tiếp tục tối ưu.

Phân khúc khác nhau → tuyến nội dung khác nhau. Mỗi nhóm khách hàng cần một hướng nội dung riêng, không dùng chung một tuyến cho tất cả.

07 Bắt trend đúng cách

Concept & Trend: làm sao không bị trùng

Thách thức

Một thời điểm, một concept (hoặc một trend) thường có nhiều bên cùng làm.

→ Câu hỏi đặt ra: làm sao triển khai concept mà không bị trùng hướng với mọi người?

Hướng xử lý — rút từ chính các nguyên tắc của khóa:

Bám USP & góc riêng của thương hiệu — đừng bê nguyên concept, phải gắn vào điểm khác biệt của mình.

Cùng một concept nhưng khai thác thông điệp / góc nhìn khác — chọn một lát cắt chưa ai làm.

Đúng phân khúc → tuyến nội dung riêng. Cùng trend nhưng nói với đúng nhóm khách của mình theo cách của họ.

Bắt trend nhưng phục vụ mục tiêu & USP, không chạy theo cảm tính — trend là phương tiện, không phải đích.

08 Phân biệt cốt lõi

Performance MKT vs Performance Creative

Performance Marketing

Chiến lược & hệ thống

Toàn bộ chiến lược & hệ thống chạy để đạt được KPI — nhắm mục tiêu, ngân sách, kênh, tối ưu.

Performance Creative

Nội dung để đạt KPI

Nội dung quảng cáo được thiết kế để giúp quảng cáo đạt được KPI đó — chính là phần bạn học ở khóa này.

Content ads nhấn vào thông điệp gì thì sale phải khai thác đúng thông điệp đó — hai bên bổ trợ cho nhau để đẩy tỉ lệ chốt.

Phân công nhiệm vụ — ai làm gì?

Performance Ads

Vận hành & tối ưu

  • Lên kế hoạch quảng cáo
  • Chạy ads · theo dõi KPI
  • Phân bổ ngân sách
  • Phân tích dữ liệu
+
Performance Creative

Nội dung & sáng tạo

  • Nghiên cứu insight khách hàng
  • Viết hook · xây concept quảng cáo
  • Viết kịch bản video · thiết kế banner
  • Phối hợp quay dựng · A/B test ý tưởng

Một góc nhìn từ thị trường — Performance Marketing tổng thể gồm 3 phần:

Performance
Marketing
70% · CreativeHình ảnh · nội dung quảng cáo — nơi hơn thua nhau
20% · TechCông cụ, tracking, tối ưu kỹ thuật
10% · MarketingChiến lược, kênh, ngân sách

Theo góc nhìn của Bùi Quang Tính Tú: hơn thua nhau chủ yếu ở Creative — nhiều nơi tưởng chỉ cần tuyển một người chạy quảng cáo là đủ, nhưng hiếm ai làm tốt cả 3, nhất là phần creative. Đây chính là lý do Performance Creative quan trọng.

Tỉ lệ này không cố định — tùy tiềm năng sản phẩm: nếu sản phẩm đã có USP nổi bật, benefit vượt trội so với đối thủ, thì gánh nặng dồn lên creative sẽ nhẹ đi (có thể ~30/30/40 creative · martech · ad).

Marketing là sự phối hợp liên phòng ban

Không cá nhân nào giỏi tất cả mọi mặt. Thành công đến từ sự phối hợp của nhiều chuyên môn:

ContentCreative / DesignPerformanceCác bộ phận liên quan

Hiệu quả chiến dịch còn phụ thuộc: ngành hàng · sản phẩm · thị trường và mức độ phối hợp giữa các bộ phận.

09 Tư duy Performance

Tập trung vào cái kiểm soát được

Đừng phí sức vào thứ ngoài tầm tay — dồn năng lượng tối ưu những gì mình thật sự nắm trong tay.

Kiểm soát đượcThuộc DN & đội ngũ Marketing — dồn sức ở đây

  • Chất lượng sản phẩm / dịch vụ
  • Danh mục sản phẩmĐủ đáp ứng nhu cầu khách hàng?
  • Chính sách giáCạnh tranh & phù hợp thị trường
  • Ngân sách MarketingMức sẵn sàng đầu tư của DN
  • Chính sách bán hàng & ưu đãiSự linh hoạt khi triển khai
  • Chuyên môn đội ngũ MarketingCách triển khai chiến dịch

Không thể kiểm soátMôi trường bên ngoài — chấp nhận & thích ứng

  • Đối thủ cạnh tranh
  • Thuật toán nền tảngFacebook, Google, TikTok…
  • Xu hướng & hành vi khách hàng
  • Biến động thị trường& các yếu tố khách quan
  • Đặc thù ngành / ngáchNgách khó, tệp nhỏ hoặc khó chuyển đổi

Lưu ý: khi đánh giá hiệu quả chiến dịch, phân biệt rõ 2 nhóm — tập trung tối ưu yếu tố mình tác động được, thay vì chỉ nhìn vào kết quả cuối cùng.

Vì sao có chiến dịch khó đạt hiệu quả?

Thị trường & đặc thù ngành

Ngách khó tiếp cận khiến việc triển khai Marketing phức tạp hơn. Điển hình: B2B thường khó hơn B2C.

Sản phẩm / dịch vụ phức tạp hơn, khó truyền tải giá trị.

Khó nghiên cứu khách hàng — tệp nhỏ, đặc thù riêng.

Hành trình mua dài & nhiều bên tham gia quyết định.

Yếu tố kiểm soát được cuối cùng = dựa vào phân tích số liệutốc độ đưa ra quyết định. — Bảo Khanh

10 Khoa học tối ưu kết quả

Công thức quảng cáo hiệu quả

Quảng cáo kém hiệu quả không phải do may mắn, mà do chiến lược chưa đúng. Hiệu quả đến từ tối ưu toàn bộ hành trình, không phải tăng ngân sách.

Hiệu quả
quảng cáo
40% · CreativeNội dung, hình ảnh, video, hook
25% · OfferƯu đãi & thông điệp đề nghị
15% · TargetingĐúng người, đúng nhu cầu, đúng lúc
10% · Landing PageTrang đích thuyết phục
10% · Tracking & Tối ưuĐo lường & tối ưu liên tục
1 Creative
2 Offer
3 Targeting
4 Landing Page
5 Chuyển đổi
6 Dữ liệu
7 Tối ưu liên tục

Vì sao quảng cáo kém hiệu quả?

Thiết kế chưa tốt: hình ảnh thiếu chuyên nghiệp, bố cục rối, sai chính tả, định dạng dễ bị cắt khi hiển thị.

Tiêu đề kém thu hút: nhàm chán, chưa truyền tải rõ giá trị / lợi ích.

Insight chưa đủ sâu: chưa đúng nhu cầu / nỗi đau; chỉ khai thác một insight quen thuộc, lặp lại.

Thiếu khác biệt: insight trùng đối thủ, không tạo góc nhìn / thông điệp mới để nổi bật.

Cùng nhóm lỗi hay gặp: sai insight · thông điệp chưa đủ hấp dẫn · creative không đủ giữ chân · landing/quy trình nhiều điểm nghẽn · targeting sai tệp · không đo lường tối ưu · chỉ chăm tăng ngân sách.

Performance Marketing không chỉ là chạy ads.
Đó là khoa học tối ưu kết quả — hiệu quả đến từ tối ưu toàn bộ hành trình, không phải tăng ngân sách.
11 Chỉ số đẹp ≠ ra đơn

CTR cao nhưng CR thấp?

CTR cao = nhiều người click vào quảng cáo/liên kết. Nhưng CR thấp = ít người trong số đó thực hiện hành động mong muốn. KPI Marketing tốt chưa đồng nghĩa bán được hàng — cần phân tích từng điểm trong hành trình chuyển đổi.

CTR cao

Nội dung hấp dẫn

Nhiều người click

  • Tiêu đề thu hút, hot trend
  • Màu sắc ấn tượng
  • Hiệu ứng trên banner bắt mắt
  • Hook gây tò mò để click “Xem thêm”
  • Nội dung chất lượng, có giá trị
  • Nói trúng tim đen (insight)
  • Offer hời (giá sốc, quà tặng)
  • Sợ FOMO vì thời gian, số lượng
  • CTA tốt, mạnh mẽ
  • Thiết kế có tính điều hướng
CR thấp

Chuyển đổi thấp

Ít người hành động

  • Nội dung / trải nghiệm trang đích kém
  • Thiết kế website/landing thiếu chuyên nghiệp
  • “Treo đầu dê, bán thịt chó”
  • Quảng cáo gây hiểu nhầm
  • Giá quá cao (muốn mua cũng chịu)
  • Kịch bản tư vấn thiếu thuyết phục
  • Khách không biết nên làm gì (quá nhiều CTA)
  • Điều kiện khuyến mãi quá phức tạp
  • Quá trình thanh toán thiếu linh hoạt
  • Chính sách giao hàng & bảo hành
  • Lo ngại chia sẻ thông tin cá nhân
  • Khách chưa sẵn sàng mua hàng

Hai đòn bẩy tăng chuyển đổi

Đòn bẩy 1

Chính sách bán hàng linh hoạt

Cho phép đặt cọc · chia nhiều đợt thanh toán · gia hạn thời gian → giúp khách ra quyết định nhanh hơn. Mức độ linh hoạt còn tùy quy định tài chính & chính sách của doanh nghiệp.

Đòn bẩy 2

Chính sách hậu mãi

Giao hàng · bảo hành · đổi trả · dịch vụ sau bán → tác động niềm tin & tỉ lệ chuyển đổi, không chỉ riêng hoạt động Marketing.

12 Bùng nổ tương tác

Minigame Facebook tăng tương tác

Một công cụ Performance Creative để kéo tương tác & thu data — nhưng phải làm đúng cách mới hiệu quả.

7 bài học tạo minigame hiệu quả

Đơn giản là vàng — càng đơn giản càng dễ chơi, thu hút người ngại tốn thời gian.

Giải thưởng hợp lý — chia nhỏ nhiều giải giá trị khác nhau, tăng cơ hội trúng.

Ý tưởng sáng tạo — đổi mới liên tục, tránh trùng lặp để giữ tò mò.

Chiến lược truyền thông — Ads, PR, GDN để lan tỏa tới đúng đối tượng.

Thời gian phù hợp — chia campaign thành vòng 5–7 ngày, nội dung riêng.

Chấm giải minh bạch — tiêu chí rõ ràng, công khai để giữ uy tín.

Bài học 7 — Remarketing sau kỳ: theo dõi người trúng thưởng chưa mua để chuyển họ thành khách hàng thực.

Top 10 kiểu minigame tương tác cao

1Ghép hìnhSắp xếp các mảnh rời cho hoàn chỉnh
2Giải toánĐáp án ứng với cân nặng / giá sản phẩm
3Mê cungTinh mắt, độ khó cao hơn
4Ghép chữTrả lời câu hỏi lộ chữ tạo tên brand
5Nhìn nhanhTìm vật trong ảnh động chuyển liên tục
6Điền vào chỗ trốngHoàn thành câu về tính năng sản phẩm
7Tag bạn bèTag bạn vào để tăng reach & tương tác
8Comment trúng thưởngComment số 0–1000, quay ngẫu nhiên
9Ghép đôiGhép sản phẩm với tên / mô tả đúng
10Hoài niệmChia sẻ ảnh, cảm xúc, đồ vật tuổi thơ

Nguồn: đúc kết từ 2 bài chia sẻ của GIGAN về minigame Facebook tăng tương tác.

13 Kim chỉ nam

Tư duy đúng về Performance Creative

Sáu nguyên tắc gối đầu giường của người làm Performance Creative.

Đừng bao giờ bỏ trứng vào 1 rổ — luôn có nhiều phương án dự phòng.

Không có content tốt nhất, chỉ có content tốt hơn.

Content ra số ngẫu nhiên là ăn may.

Content ra số dài lâu là tính toán.

Nguyên tắc 2 bàn tay trong Performance Marketing.

Cái gì đo lường được thì mới tối ưu được — hãy tối ưu liên tục.

Đào sâu 3 nguyên tắc

Không có content tốt nhất, chỉ có content tốt hơn

Không tồn tại bài content "10/10" tuyệt đối — luôn có cơ hội để cải thiện & tối ưu. Mục tiêu không phải hoàn hảo, mà là hiệu quả và ngày càng tốt hơn.

Performance Creative luôn cần "hai bàn tay"

Bàn tay 1

Content / Creative

Nội dung & hình ảnh chạm đúng khách. Content tốt nhưng phân phối sai tệp → khó tạo kết quả.

Bàn tay 2

Performance Ads

Phân phối đúng người, đúng lúc. Ads giỏi nhưng Content kém → khó tạo chuyển đổi.

Hiệu quả chiến dịch đến từ sự phối hợp giữa: Content · Creative · Performance.

Nguyên tắc cốt lõi của Performance Marketing: chỉ những gì đo lường được mới tối ưu được.

Đừng "bỏ tất cả trứng vào một giỏ"

Mỗi chiến dịch nên có nhiều phiên bản để thử nghiệm — luôn A/B Testing để tìm ra phương án hiệu quả nhất:

Nhiều ContentNhiều CreativeNhiều tiêu đềNhiều CTA
14 Vận hành

Quy trình tối ưu nội dung

Có nội dung tốt mới chỉ là bắt đầu — phải liên tục tối ưu theo dữ liệu thành một vòng lặp.

01

Chuẩn bị

  • Xác định KPI chiến dịch
  • Xác định TA (đối tượng mục tiêu)
  • Phân tích hành trình mua hàng
  • Xây dựng Content Direction
02

Triển khai

  • Lập kế hoạch triển khai
  • Sản xuất material
  • Tối ưu nội dung quảng cáo
  • Tạo nhiều phiên bản để test
03

Phân tích

  • Đọc số liệu chi tiết chiến dịch
  • Tìm key learning trong quá trình chạy
  • Tối ưu hóa dựa trên số liệu
04

Tái tạo

  • Tái tạo testing plan thông minh & tiết kiệm chi phí hơn

A/B Test quảng cáo nghĩa là sao?

Tổ hợp quảng cáo

Người set ads tạo ra một tổ hợp từ nhiều thành tố — mỗi tổ hợp là một "phiên bản" để so hiệu quả:

Tiêu đề × Body × CTA × Banner × Đối tượng (TA) × Landing Page…

Có thể test: content · design · sản phẩm · trang đích · đối tượng · thời điểm · promotion.

Các điểm cần tối ưu để tạo ra kết quả:

FanpageWebsiteLanding PageKịch bản chatEmailZaloVideoTờ rơiBảng hiệu
15 Case study thực chiến

Chiến dịch Black Friday: chỉ số đẹp nhưng không ra đơn

Một câu chuyện điển hình cho thấy: khi doanh thu không tăng dù Ads "đẹp", vấn đề thường nằm ở Creative.

Bối cảnh chiến dịch

Diễn ra mùa Black Friday — giai đoạn cạnh tranh rất cao. Mục tiêu tăng 20% doanh thu so với cùng kỳ năm trước. Đối thủ mạnh, áp lực KPI lớn.

Giai đoạn đầu — chỉ số đẹp, doanh thu không tăng

Triển khai đúng kế hoạch: tăng nhận diện → remarketing → chạy chuyển đổi. Các chỉ số quảng cáo đều đẹp… nhưng doanh thu không nhúc nhích.

Phân tích — vấn đề không ở Ads, mà ở Creative

Sau khi rà soát dữ liệu, đội ngũ phát hiện gốc rễ nằm ở Creative:

  • Banner đơn điệu, thiết kế thiếu điểm nhấn
  • Màu sắc lạnh, chưa tạo cảm giác mua sắm
  • CTA chưa đủ nổi bật
  • Thiếu cá nhân hóa cho từng nhóm khách hàng
  • Một mẫu Creative lặp lại quá nhiều → khách bão hòa

Hướng tối ưu — thiết kế lại toàn bộ Creative

Làm lại Creative trong thời gian ngắn với các thay đổi:

  • Tăng sự nổi bật của sản phẩm
  • Loại bỏ các chi tiết không cần thiết
  • Thêm CTA rõ ràng
  • Thiết kế theo từng nhóm khách hàng thay vì một mẫu cho tất cả
Màu lạnh Đỏ · Đen (hợp Black Friday)

Kết quả: từ vực thẳm đến đỉnh cao — chiến dịch vượt 300% KPI sau khi thiết kế lại toàn bộ Creative.

Bài học: chỉ số quảng cáo đẹp chưa chắc ra đơn — khi doanh thu không tăng, hãy soi lại Creative trước khi đổ thêm ngân sách.

16 Người thật · việc thật

Học viên nói gì & làm được gì

Những con số & case có thật sau khi áp dụng quy trình Performance Creative.

K
Học viên K1Áp dụng quy trình vào startup
Quy trình này đẩy tỉ lệ chốt sale từ 25% lên đến 60%. Lần này là từ 10% lên 25% — tối ưu từ content tới graphic luôn.
Chốt sale 25% → 60% Lần 2 10% → 25%
J
Jun NguyenReview học viên
Đây là khóa học xịn nhất mình từng học về performance creative. Chị Hảo siêu tận tâm mà case dễ hiểu dễ áp dụng — học 1 lần là đem về nhiều kiến thức cả năm không hết.
P
Phạm Ngọc TíchNgười thực thi xuyên suốt chiến dịch
Case tiêu ít tiền nhất từ trước tới giờ mà kết quả khá ngứa tay — từ xét duyệt content, kịch bản, đạo diễn ghi hình đến set quảng cáo. Nổ đơn tới mức phải restock, sale chat không nổi, bếp huy động tối đa nhân sự.
Một bài — sau khi tối ưuTrang 147k follower
Bữa trước đăng 1 bài trong 24h tiếp cận 38k người. Tối ưu title, vào thẳng vấn đề, thêm tiện ích — 1 đêm hết hơn 100 áo, restock luôn.
Hiển thị 8.182 Tiếp cận 7.909 Tương tác 2.569 Click liên kết 169
Video feedback thực tếHọc viên chia sẻ trải nghiệm khóa học
Xem chia sẻ trực tiếp từ học viên về khóa Performance Creative. Xem video feedback trên Facebook
Buổi 2 · Đang chờ

Nội dung Buổi 2 chưa được bổ sung

Phần đúc kết Buổi 2 sẽ được cập nhật ngay khi có ghi chú/tài liệu buổi học từ chị Hảo. Trong lúc chờ, xem lại Buổi 1 hoặc Buổi 3.

Buổi 3 — Performance Copywriting. Từ đây là phần đúc kết buổi học thứ 3: tư duy viết, phân tích ý tưởng chuyển đổi, viết Copy và tối ưu A/B test.

17 Buổi 3 · Tư duy viết

Performance Copywriting Mindset

Câu định nghĩa cốt lõi cho mọi bài Copy, đặt trước khi đặt bút viết:

"Viết đúng điều khách hàng muốn nghe,
trước khi viết hay điều thương hiệu muốn nói."

Mở đầu Buổi 3: chị Hảo dành thời gian đầu buổi sửa bài tập Buổi 2 của học viên. Dưới đây là những bài học rút ra từ phần sửa bài đó, áp dụng chung cho mọi bài Content:

8 bài học rút ra khi sửa bài Buổi 2

1

Tiêu đề cần ngắn, rõ, có điểm nhấn và chứa keyword quan trọng.

2

Đi thẳng vào vấn đề thay vì dẫn nhập dài dòng.

3

Không dùng số liệu khi không có căn cứ, luôn đảm bảo số liệu nhất quán xuyên suốt bài.

4

Đưa thông tin, lợi ích hoặc câu nói mạnh nhất lên đầu bài.

5

Tối ưu độ dài và bố cục để người đọc không bỏ dở giữa chừng.

6

Social proof nên cô đọng, trực quan.

7

Miêu tả nỗi đau bằng hình ảnh và cảm giác cụ thể để tăng sự đồng cảm.

8

Ưu tiên tính trung thực và hiệu quả dài hạn hơn tiêu đề/số liệu giật gân câu click.

8 lưu ý bổ sung khi viết Performance Copy

1

Insight phải phản ánh đúng hành vi thực tế của khách hàng.

2

Kiểm chứng tình huống trước khi đưa vào bài viết.

3

Miêu tả cảm xúc bằng hành động và hình ảnh cụ thể, không dùng từ chung chung như "bức bối", "cáu gắt".

4

Tận dụng mạch cảm xúc đã mở ở tiêu đề để nội dung liền mạch.

5

Mỗi con số nên được quy đổi thành lợi ích mà khách hàng thực sự nhận được.

6

Chuyển lợi ích từ mức khái quát sang kết quả cụ thể, dễ hình dung.

7

Xem xét cả người sử dụng và người ra quyết định mua khi xây dựng thông điệp.

8

Chia nội dung thành các khối rõ ràng với tiêu đề phụ để tăng khả năng đọc hết bài.

Case kinh điển: Rolls-Royce (David Ogilvy)

Quảng cáo nổi tiếng gần 70 năm

Ảnh 1 chiếc Rolls-Royce lướt trên con đường vắng, kèm headline:

"At 60 miles an hour the loudest noise in this new Rolls-Royce comes from the electric clock." (Ở tốc độ 60 dặm/giờ, tiếng ồn lớn nhất trong chiếc Rolls-Royce mới này chỉ đến từ chiếc đồng hồ điện tử.)

Không bán động cơ hay nội thất, quảng cáo nhấn mạnh trải nghiệm khi lái xe: sự yên tĩnh tuyệt đối là ẩn dụ cho đẳng cấp/sang trọng. Bán cảm giác cụ thể, không bán thông số.

Bạn đang "viết quảng cáo" hay chỉ "trình bày thông tin"?

4 cặp ví dụ đối chiếu: Cách viết số 1 mô tả cụm danh từ/thông số (chỉ trình bày); Cách viết số 2 thiên về tính từ/động từ (biến tấu sinh động):

❌ Tính năng / thông số (danh từ)✅ Lợi ích / trải nghiệm (động từ, tính từ)
Khóa học Content Marketing gồm 9 buổiSau 1 tháng, tự xây dựng nội dung đa kênh & ứng tuyển vị trí Content Executive
Màn hình LG 24 inch Full HD, IPS, 100HzKhông gian hiển thị rộng hơn, mở nhiều cửa sổ, soạn slide & Zoom tiện hơn hẳn
Camera 50MPChụp đêm vẫn đẹp, không cần chỉnh sửa
Laptop RAM 32GBMở 30 tab Chrome vẫn mượt

Mẹo nhận diện nhanh: Tính năng/thông số thường là danh từ, cụm danh từ · Lợi ích thường là động từ, tính từ.

Cách viết số 1Nhặt thông tin, trình bày đơn thuần

  • Mô tả cụm danh từ, thông số về sản phẩm → chưa phải là "viết quảng cáo".

Cách viết số 2Biến tấu, liên tưởng sinh động

  • Thiên về tính từ, động từ, miêu tả tượng hình tượng thanh (đây mới là viết quảng cáo thật sự).

Công thức: nhận thông tin A (thông số gốc) → thêm trải nghiệm/cách dùng/cảm nhận KH → A++ → nội dung hấp dẫn, sinh động hơn.

Nâng thêm 1 tầng: Feature → Benefit → Insight

FeatureBenefitInsight (gốc rễ)
Camera 50MPChụp đêm đẹpMuốn lưu giữ khoảnh khắc với người yêu mà không sợ ảnh mờ
RAM 32GBMở nhiều tabMuốn làm việc nhanh hơn, không bị gián đoạn
Màn hình 27"Hiển thị rộngĐỡ mỏi cổ, làm việc cả ngày thoải mái
Khóa học 9 buổiCó kiến thứcMuốn có công việc tốt hơn

Benefit trả lời "sản phẩm làm được gì cho khách", nhưng Insight mới là gốc rễ: động cơ/mong muốn sâu xa đằng sau. Copy hay phải viết tới tầng Insight, không dừng ở Benefit.

"Kinh doanh là quá trình giải quyết vấn đề của xã hội (nhu cầu khách hàng)."
Bán cái khách hàng cần, hơn là bán cái mình có.

5 nguyên tắc viết quảng cáo cần nhớ

1

Viết điều khách hàng muốn nghe, không phải điều thương hiệu muốn nói.

2

Chuyển tính năng thành lợi ích, giải quyết đúng 1 Insight của khách hàng.

3

Một thông điệp mỗi bài; tránh lan man nhiều thông điệp gây phân tán.

4

Viết cụ thể, chi tiết; tránh chung chung khiến nội dung mất điểm riêng.

5

Luôn tạo nhiều Angle, Hook, phiên bản Copy để chạy A/B test.

18 Buổi 3 · Phân tích

Phân tích các ý tưởng chuyển đổi

Vì sao quảng cáo thất bại, và cách lần ngược từ Insight ra đúng Copy.

Vì sao quảng cáo thất bại?

Tệp khách hàng bị lệch, Insight chưa chính xác

Offer chưa đủ hấp dẫn

Hook không có điểm nhấn để neo người đọc

Copy/Content chưa đủ tốt để tác động người đọc

Thiếu yếu tố sáng tạo

Kỹ thuật Landing Page có lỗi

Chuyển đổi kém

Một copy hay không thể cứu được 1 campaign bị lệch insight. Copywriting chỉ là 1 mắt xích, gốc rễ vẫn là Insight đúng.

Từ Insight ra đúng Benefit

1

Insight

Vấn đề/động cơ sâu xa của khách hàng

2

Vấn đề

Vấn đề cụ thể khách hàng đang gặp phải

3

Nhu cầu

Điều khách hàng cần để giải quyết vấn đề đó

4

Lợi ích

Benefit sản phẩm/dịch vụ cần nhấn trong copy

Xuất phát điểm khi viết QC là Insight, không phải Feature: Vấn đề KH → Insight → Tính năng SPDV tạo giải pháp gì để giải quyết đúng vấn đề đó. Người viết cần biến Feature thành Benefit để đánh trúng Insight.

Từ Insight đến Copy, 7 bước (ví dụ: khóa Content Strategy)

Insight"Tôi sợ mình làm Content nhiều năm nhưng vẫn không được tăng lương."
Idea"Học Content không chỉ để viết, mà để phát triển sự nghiệp."
Angle"Người được trả lương cao không phải người viết nhiều, mà là người tạo ra giá trị nhiều cho DN."
Hook"Bạn viết Content mỗi ngày nhưng lương vẫn dậm chân tại chỗ?"
Headline"5 lý do khiến Content Marketer mãi không vượt qua mức lương 10 triệu."
Copy"Nhiều người nghĩ chỉ cần viết nhiều sẽ giỏi. Nhưng thực tế, điều giúp bạn được trả lương cao hơn là biết xây dựng Content Strategy, lập kế hoạch và tạo ra kết quả cho doanh nghiệp…"

1 Insight → nhiều Idea, 1 Idea → nhiều Angle (Angle = góc độ khai thác nội dung). Tạo góc nhìn đa chiều & tuyến nội dung đa dạng → nguồn Content không bao giờ cạn.

Cùng 1 sản phẩm, khác Angle: 2 quảng cáo rèm cửa

Angle 1

Bảo vệ tài sản/nội thất mới

Alorem Curtains

  • Hook: "Đổ hàng trăm triệu làm nội thất mới, nhưng lại để sàn gỗ và sofa 'phơi mình' chịu trận ngay tháng đầu dọn về!"
  • Bảo vệ tài sản từ ngày đầu (khóa UV, sàn/da không co ngót)
  • Tối ưu chi phí đường dài (điều hòa chỉ cần 26°)
  • Gọn gàng & sạch sẽ
VS
Angle 2

Giấc ngủ ngon

Rèm Cửa An Gia Phát

  • Hook: "#RÈMBLACKOUT100%, ngủ ngon thật sự! Nhà bị chiếu nắng, sáng là thức dậy?"
  • Blackout 100%, ngủ tối trưa vẫn tối
  • Giảm nhiệt, tiết kiệm điện
  • May đo theo từng cửa, không hở sáng

Cùng 1 Feature gốc (vải chống nắng/cách nhiệt) nhưng nhắm 2 Insight khác nhau (bảo vệ nội thất vs. mất ngủ vì ánh sáng) → 2 Angle, 2 bộ Benefit, 2 tập khách hàng hoàn toàn khác nhau.

Case thực chiến: Feedback content khóa học Thầy Trần Việt Quân

Feature chứ chưa Benefit

Nội dung hướng tâm linh nhiều quá → tạo cảm giác dẫn dắt, chưa đem lại sự tin tưởng → CTR thấp. Đang lệch định vị "3 Gốc" của Thầy.

Lệch tệp khách hàng

Thần số học không còn mới, phù hợp người mới đi làm hoang mang (20-25 tuổi), chạy cho tệp >25 tuổi thì bị lệch insight.

Hook Yes/No

Hook dạng câu hỏi Yes/No, nếu người đọc trả lời "No" trong đầu thì lướt qua luôn.

Câu thừa

Bỏ câu "Rất nhiều... ngày sinh của mình", dài dòng, không cần thiết.

Thời điểm đăng

Giờ học/thời điểm đăng cũng chưa tối ưu cho người học.

Target Audience đúng: nhiều người lý trí không tự hỏi "Vì sao mình có mặt trên đời", họ sống trong khả năng của mình, nên bài lệch insight. Nên gợi cụ thể vấn đề thật của người đọc (mới đi làm/chưa rõ mình là ai/cần làm nghề gì) → tìm điểm chung giữa Thầy và tệp hướng đến (độ tuổi, khả năng chi trả) hoặc những gì Thầy có mà AI không có.

Chưa rõ Brand guideline, màu sắc, font chữ lộn xộn; nền trắng không đẹp

Giá 499k hiển thị thẳng tạo rào cản → nên ghi "chỉ từ 299k" (giá gốc + giá giảm)

Hình Pythagoras quá to → nên đẩy Thầy TVQ & cụm "Thấu hiểu chính mình" lớn hơn

Khung hình dọc → khi chạy Ads bị khoảng trắng 2 bên

Ảnh làm bằng ChatGPT nên tham chữ/chi tiết, rối rắm

Không có lịch học → đổi nút "Đăng ký ngay" thành "Tìm hiểu" (giảm áp lực cam kết)

19 Buổi 3 · Thực hành viết

Viết Performance Copy

Cấu trúc bài, kho 40 Hook, và các quy tắc tối ưu từng phần.

1 Insight
2 Idea
3 Angle
4 Hook
5 Headline
6 Copy
7 CTA

Cấu trúc hiển thị thực tế trên bài đăng: Hook (ngay dưới tiêu đề, cực kỳ quan trọng, 80% quyết định click) → HeadlineCopy (thân bài) → CTA.

40 Performance Hooks, 8 nhóm phổ biến

Pain (Nỗi đau)
"Bạn có đang…" · "Đừng để…" · "Sai lầm phổ biến…"

Benefit (Lợi ích)
"Tăng…" · "Tiết kiệm…" · "Hiệu quả hơn…"

Curiosity (Tò mò)
"Điều ít ai biết…" · "Bí mật…" · "Bạn có biết…"

Result (Kết quả)
"Chỉ sau…" · "X lần…" · "Trước và sau…"

Story (Câu chuyện)
"Tôi từng…" · "Case Study…", ⚠️ không quá khuyến khích cho Performance Content

Proof (Bằng chứng)
"Theo thống kê…" · "95%…" · "Chuyên gia nói…"

Contrast (Đối lập)
"Không phải…mà là…" · "Thay vì…"

Urgency (Khẩn cấp)
"Chỉ còn…" · "Đừng bỏ lỡ…" · "Trước khi quá muộn…"

Hook tốt thu hút sự chú ý, tạo tò mò hoặc chạm vào nỗi đau, khiến người đọc muốn xem tiếp. Tips: chọn Hook phù hợp insight & đối tượng · 1 Angle có thể triển khai nhiều Hook · Hook chỉ là bước đầu, hãy A/B Test để tìm hook hiệu quả nhất.

Tối ưu tiêu đề + Hook hấp dẫn

8-12 từ
độ dài tiêu đề lý tưởng
80%
quyết định click nằm ở Hook
~3 giây
cho một cú trượt màn hình
3 dòng
diện tích trước "Xem thêm"

Bắt đầu với 1 lời hứa, cung cấp lợi ích/kinh nghiệm

Chạm vào cảm xúc, thêm động từ hoặc tính từ

Kích thích tò mò, bắt đầu bằng câu hỏi

Nêu 1 ý kiến gây tranh cãi

Tập trung vào 1 điểm đau của độc giả

Có những con số · thời gian và tiền bạc · khuyến mãi

Sử dụng những từ thúc giục

Đặt câu hỏi 5W1H

Bắt trends, thành ngữ, tục ngữ, bài hát, trích dẫn…

⭐ Quy tắc 1234 & 12CM (slide chị Huyền đánh giá cực kỳ quan trọng)

1

Tiêu đề 1 dòng

Hiển thị trên 1 dòng, viết IN cho nổi bật.

2

2 Option

Nên có 2 phương án của Headline và CTA để so sánh.

3

3 dòng đầu

Tối ưu 3 dòng đầu trước "Xem thêm".

4

Ngắt đoạn ≤4 câu

Không quá 4 câu mỗi đoạn cho dễ đọc.

Vì sao có "12CM": khi soạn Content trên Google Docs, chỉnh cây thước (ruler) về đúng 12cm, để độ rộng dòng trên Doc khớp sát với cách Facebook thực tế xuống dòng khi đăng. Nhờ vậy các mốc "Tiêu đề 1 dòng" và "3 dòng đầu" ở quy tắc 1234 phía trên mới đo chuẩn; nếu để khổ trang Doc mặc định (rộng hơn khổ hiển thị Facebook), tiêu đề tưởng gọn 1 dòng trên Doc nhưng lên Newsfeed lại bị vỡ xuống dòng 2.

Tối ưu thân bài thuyết phục

Đúng mục tiêu

Kỳ vọng người xem hành động gì: tương tác, inbox, để lại thông tin?

Đi thẳng vào vấn đề

Khai thác sâu 1 Angle cho từng tính năng/đối tượng, tránh lan man.

Ngắn gọn, súc tích

Loại bỏ câu dư thừa, từ ngữ dư thừa.

Đủ thuyết phục

Đúng insight, đủ dẫn chứng & số liệu tin cậy, lợi ích đủ thuyết phục.

Logic, chặt chẽ

Sắp xếp ý lớn/nhỏ, trước/sau hợp lý để nâng đòn tâm lý.

Tối ưu chữ ký, đòn chốt hạ

CTA, kêu gọi hành độngLink MessengerThông tin bổ sung SP/thương hiệu Tên thương hiệuTagline, SloganĐịa chỉ công ty HotlineEmailWebsite

Nguyên tắc "bó đũa": chia nhỏ bài viết thành từng phần để tối ưu riêng (Title · Mở đầu/Hook · Thân bài · CTA · Chữ ký), phân vùng vấn đề để giải quyết và tối ưu từng phần, dễ hơn xử lý cả bài cùng lúc.

Ví dụ thật: cấu trúc bài "Bộ MBA căn bản" (1980Books)

T

Tiêu đề

"Bộ MBA căn bản - Bí quyết hoạch định chiến lược kinh doanh và quản lý hiệu suất công việc hiệu quả"

M

Mở đầu

Nêu bối cảnh vĩ mô: "Các dự án chi phối cuộc sống và công việc của chúng ta... quản lý dự án là năng lực bắt buộc phải có, ngày càng có giá trị."

T

Thân bài

Đặt vấn đề chọn lọc kiến thức giữa hàng loạt giáo trình trôi nổi → giới thiệu tác giả Eric Verzuh → bóc tách lợi ích từng tập trong bộ 3 cuốn.

C

CTA

"Các bạn độc giả nhanh tay cmt(.) hoặc inbox, ad sẽ tư vấn và báo giá chi tiết nhất cho bộ sách nhé."

K

Chữ ký

#1980Books #Sách_kỹ_năng_kinh_doanh_thực_chiến #NXB1980Books #MBA_căn_bản #MBA

5 tiêu chí cho một nội dung quảng cáo tốt

5 tiêu chí
Ngắn gọn, súc tích"Đã sâu thì không rộng, mà rộng thì không sâu", chọn đúng 1 thông điệp
Dễ đọc, dễ hiểuBullet/icon/tách dòng để lướt vẫn nắm được; ngôn từ đơn giản, tránh thuật ngữ đa tầng nghĩa
Thuyết phụcBằng số liệu/dẫn chứng cụ thể; quan trọng nhất là đúng Insight
Đúng mục tiêuPhân biệt rõ bài branding/thông tin và bài chuyển đổi/performance
Thu hút, hấp dẫnTừ tiêu đề đến hình ảnh/video; Hook cực kỳ quan trọng

Phụ lục: Chính sách quảng cáo Facebook cần lưu ý

Từ ngữ bị cấm hay hạn chế

Liệt kê thành phần hóa chất, hóa học

Từ phân biệt chủng tộc và giới tính

Quảng cáo mang tính cam kết chắc chắn

Sử dụng hình ảnh nhạy cảm

Lỗi so sánh trước và sau

Từ ngữ vi phạm bản quyền thương hiệu

Nguyên tắc chung khớp với luật nội bộ BKE: tránh từ "chắc chắn/100%/nhất/đảm bảo/cam kết/số 1"; luôn đọc kỹ hướng dẫn trước khi chạy quảng cáo.

20 Buổi 3 · Vận hành

Tối ưu và A/B Test

Sau khi có "mồi câu", cách tạo nhiều tổ hợp để test và phối hợp cùng AI hiệu quả.

Mẫu bảng theo dõi A/B test thật (GIGAN)

Đợt 1: Test trình độ Content miễn phí

3 bản khác hook cho cùng 1 ý tưởng: (1) Insight "test trình độ để biết hổng chỗ nào trước khi phỏng vấn". (2) Hook "Bài test chỉ 15p biết ngay trình độ Content". (3) Hook dạng tự vấn "Mình đã đủ trình để cạnh tranh job chưa?"

Đợt 2: Đổi hẳn Angle

Mỗi dòng 1 concept riêng để so sánh chéo: Quảng cáo key Performance ("1% tốt hơn hôm qua") · Pyramid (Testimonials) · Quảng cáo combo · Video demo · Tổng hợp nhiều khoá · Combo CBE CPY.

Đợt 3: Backup

"Cảm xúc và Hành trình": hook "Tôi từng nghĩ Content chỉ là nghề sống tạm...", miêu tả tâm lý mới ra trường tự bơi không ai hướng dẫn.

Cấu trúc bảng: STT · Content xài được (tên ngắn) · Gợi ý (insight/hook/CTA chi tiết) · Link Post FB, chia theo từng "đợt test" theo mốc ngày.

Template chuẩn: Performance Content A/B Test

Cột: STT · Khoá học · Phiên bản · Tiêu đề · Hook mở đầu (3-5 dòng) · Body text (≤250 từ). Ví dụ khóa "Xây Dựng Team Marketing Bền Vững": 4 Option cùng 1 khóa, khác Angle/Hook:

OptionTiêu đềAngle / Hook
1Bí quyết xây dựng Dream Team từ Cố vấn Chiến lược 15 năm kinh nghiệmMong muốn tích cực của Sếp
2Đừng để việc quản lý Team Marketing trở thành gánh nặng đè nénNỗi đau vai trò Manager
3Team Marketing đang thực sự chạy tốt, hay chỉ làm cho xong?Câu hỏi tự vấn quan sát
4Điều hành Team tinh gọn cùng bộ Template từ chuyên giaLiệt kê nỗi bất lực thường gặp

Cách làm Content A/B Test: làm trên Google Sheet nhiều ô/hàng/cột. Tách riêng Tiêu đềHook thành nhiều bản để ghép random với nhau + giữ Thân bài cố định → tạo nhiều tổ hợp phiên bản Content mà không cần viết lại từ đầu. Ngoài text, cũng cần tạo nhiều Hình ảnh/Video để test song song (đổi nội dung, cấu trúc, màu sắc).

7 nguyên tắc khi phối hợp cùng AI (PCR0426)

1

Đừng dừng ở kết quả đầu tiên

Ít nhất phải 3 lượt hỏi-đáp.

2

Muốn 3 bài phải làm 7

Lựa lại còn 5, rồi chọn 3 phương án tốt nhất.

3

Làm theo cụm

Tìm 3 Angle, 3 Insight, 3 TA... test theo cụm và ra kết quả theo cụm.

4

Yêu cầu trình bày dạng bảng

Dễ so sánh, quản lý nhiều phương án cùng lúc.

5

Dùng tư duy logic phản biện

Loại trừ, chọn topic tốt nhất; không nhận hết những gì AI đưa ra.

6

Mix các đáp án với nhau

Ghép phần tốt của nhau lại, không nhất thiết chọn nguyên 1 câu trả lời.

7

Công thức tối ưu

50% con người, 50% máy móc, AI chỉ hỗ trợ một nửa.

Ví dụ áp dụng: bài tập PCR0426 cho sản phẩm Mother & Babycat: 4 Angle khác nhau cùng 1 sản phẩm: Sự chuộc lỗi & Ăn tâm · Phòng bệnh hơn chữa bệnh · Chuyên gia thấu hiểu · Cam kết sự thay đổi.

21 Buổi 4 · Visual Direction

Từ Creative Brief đến Visual Direction

Tư duy thiết kế Visual cho Performance: xuất phát từ Creative Brief, đúng nền tảng, đúng Keyword, và cách tự chấm 1 thiết kế trước khi gửi duyệt.

Từ Creative Brief đến Visual cho Performance

"Visual không phải tự nhiên nghĩ ra hay nhảy vào Canva mà tạo."
Visual đúng đến từ việc phân tích đúng đề bài.

Creative Brief gồm 5 phần cần phân tích trước khi bắt tay làm Visual: Objective (mục tiêu) · Audience (đối tượng) · Insight · Message (thông điệp) · Offer (ưu đãi), phân tích đúng 5 phần này rồi Visual mới ra đúng hướng, không phải mở Canva làm bừa.

Ví dụ minh hoạ trên lớp: ảnh quảng cáo combo khóa học GIGAN "Your Next Version, Unlock Version Marketer Toàn Diện" (ưu đãi giảm đến 25% + tặng 200k, áp dụng đến 31/07/2026), Visual bám sát đúng phần Offer + Audience (học viên cũ vs học viên mới) trong Brief.

Thiết kế phù hợp từng nền tảng quảng cáo

FacebookLinh hoạt hơn

  • Có thể sử dụng hình ảnh chuyên gia/bác sĩ trong một số trường hợp.

ZaloQuy định nghiêm ngặt hơn

  • Không cho phép dùng nhiều hình ảnh/biểu tượng liên quan bác sĩ, trang phục y tế, tiền bạc..., cần tìm hiểu chính sách trước khi thiết kế.

Quan sát thương hiệu lớn để học tư duy thiết kế: thương hiệu cao cấp thường có thiết kế rất tối giản, không phải nhiều chi tiết mới là đẹp, đôi khi càng đơn giản càng thể hiện đẳng cấp.

Nhất quán trong toàn bộ chiến dịch

Banner chính và banner phụ cần cùng concept, cùng phong cách.

Màu sắc, thông điệp, hình ảnh, ngôn ngữ thiết kế phải đồng bộ.

Người xem nhìn vào phải nhận ra ngay các banner thuộc cùng 1 chiến dịch.

Mỗi Content Angle đều phải bám theo Big Idea của chiến dịch.
Nhiều góc độ khác nhau vẫn phải xoay quanh 1 concept lớn, không nên để mỗi banner mang phong cách hoặc thông điệp hoàn toàn khác nhau.

Banner của bạn cần đảm bảo

Màu sắc thương hiệu, giữ đúng tông màu đặc trưng của brand xuyên suốt banner (vd: banner AEON MALL giữ đúng tông hồng-tím quen thuộc).

Thuyết phục, kêu gọi hành động, ưu đãi rõ ràng + nút CTA nổi bật (vd: banner Mirae Asset Securities "Giảm phí giao dịch 1.000.000đ" + nút "Bắt đầu ngay").

Thể hiện tốt dịch vụ, vd banner Happy Skin Medical Spa "Triệt lông hàn băng, Combo 10 lần giảm 50%" (mát lạnh dễ chịu · công nghệ tối tân · hiệu quả vượt trội).

Thể hiện tốt sản phẩm, vd banner Dell Latitude 7480 "Đẳng cấp từ thiết kế tới cấu hình", hình sản phẩm làm chủ đạo, giá rõ ràng.

Thể hiện tốt promotion, vd banner Skinstore Festival Gift Set: Freeship toàn quốc + "Sale up to 33%" làm điểm nhấn.

Visual Direction gồm những yếu tố nào?

Thành phầnCâu hỏi cần trả lời
Hero ImageNgười xem sẽ nhìn thấy gì đầu tiên?
Tone & MoodTạo cảm giác gì cho người xem?
Màu sắcMàu nào phù hợp với thương hiệu và mục tiêu?
BackgroundBối cảnh nào hỗ trợ thông điệp?
TypographyFont chữ thể hiện đúng cá tính thương hiệu?
LayoutThứ tự đọc của người xem là gì?
CTAKêu gọi hành động ở đâu, nổi bật thế nào?

Visual Direction cần đảm bảo

Đúng màu sắc thương hiệu, thể hiện rõ màu sắc đặc trưng của brand.

Có tính điều hướng, dẫn mắt người xem đi theo đúng thứ tự đọc.

Đúng định dạng, kích thước với từng nền tảng quảng cáo.

Đúng thông điệp truyền tải, nên là thông điệp tích cực (kết quả, tương lai…), chính là OUTPUT đạt được khi dùng sản phẩm.

Bài tập thực hành: Visual Direction

Case Study: Kem chống nắng Cỏ Mềm Sâm 1700, áp dụng đúng 5 phần Creative Brief đã học ở trên để phác thảo Visual Direction.

Business Objective

Tăng doanh số dòng kem chống nắng Sâm 1700 trong mùa hè.

Target Audience

Nữ 25-35 tuổi · Quan tâm mỹ phẩm lành tính, nguồn gốc thiên nhiên · Thường xuyên đi làm, đi cà phê, du lịch.

Insight

"Mình cần chống nắng mỗi ngày nhưng rất sợ kem bết dính, bí da và nâng tông quá trắng."

Key Message

Chống nắng hiệu quả · Mỏng nhẹ · Thoáng da · Thành phần thiên nhiên.

Offer

Mua 2 giảm 15% · Tặng túi mini du lịch · Freeship toàn quốc.

Sản phẩm minh hoạ: Kem chống nắng Sâm 1700 cho da dầu mụn, SPF 50+ PA++++, chiết xuất Sâm Lai Châu + Silica kiểm dầu + tinh dầu tràm trà kháng khuẩn + Vitamin B5, Squalane dưỡng ẩm (giá 395K / 60g).

Từ Keyword đến Visual

1

Liệt kê Keyword của sản phẩm trước khi thiết kế

Ghi ra những từ khóa thể hiện giá trị cốt lõi của sản phẩm.

2

Visual phải xuất phát từ Keyword

Sau khi có keyword, mới phát triển concept hình ảnh.

Ví dụ: Keyword "mỏng nhẹ" → Visual mang cảm giác trong suốt, nhẹ nhàng, thoáng.

Câu hỏi gợi ý tư duy

Bộ câu hỏi tự vấn khi phác thảo Visual cho case Kem chống nắng Sâm 1700 (áp dụng được cho mọi sản phẩm khác):

Hạng mụcĐáp án
Hero ImageModel hay sản phẩm?
MoodSang trọng hay năng động?
Tone màuTrắng, xanh hay vàng?
BackgroundStudio hay ngoài trời?
TypographyCó chân hay không chân? Mạnh mẽ hay mềm mại?
CTAĐặt ở đâu?
PromotionHiển thị thế nào?
Visual FocusNgười xem nhìn vào đâu trước?

Ảnh minh hoạ đi kèm slide: 2 banner kem chống nắng thật (Garnier, công nghệ Air-Lock, "99% người dùng cảm thấy sản phẩm thấm nhanh & tán dễ dàng trên da" · và 1 banner khác "Lá chắn toàn diện cho làn da dưới tác động của môi trường"), ví dụ trực quan cho cách trả lời từng hạng mục ở bảng trên.

Gợi ý đáp án

Đáp án mẫu cho case Kem chống nắng Sâm 1700, áp dụng đúng bộ câu hỏi ở trên:

Thành phầnĐịnh hướng Visual
Tone màuXanh lá, kem, trắng (gợi thiên nhiên, dịu nhẹ)
BackgroundLá cây, ánh nắng buổi sáng, không gian ngoài trời
Hero ImageTuýp kem chiếm khoảng 40-50% banner
ModelNữ 25-35 tuổi, da khỏe, makeup tự nhiên, biểu cảm thư giãn
TextureChất kem mỏng, trong, tán nhanh
Headline"Mỏng nhẹ mỗi ngày, bảo vệ làn da dưới nắng hè"
CTA"Mua ngay" hoặc "Nhận ưu đãi hôm nay"

10 nguyên tắc thiết kế Visual

1

Thiết kế phải phục vụ mục tiêu kinh doanh (Business Objective)

Trước khi thiết kế cần xác định rõ mục tiêu:

  • Tăng chuyển đổi
  • Thu hút sự chú ý
  • Tăng nhận biết chương trình khuyến mãi
  • Giáo dục khách hàng về sản phẩm
  • Truyền tải thành phần, công dụng hoặc tính năng

Mỗi mục tiêu sẽ quyết định cách thể hiện khác nhau.

2

Luôn bắt đầu từ Creative Brief

Mọi thiết kế đều phải xuất phát từ Brief, bao gồm:

  • Mục tiêu
  • Đối tượng khách hàng
  • Insight
  • Thông điệp
  • Offer
  • Kết quả mong muốn

Có Brief mới phát triển được Visual phù hợp.

3

Chỉ nên có một Hero Message

Không tham quá nhiều thông tin trên cùng một banner. Tránh tình trạng:

  • Khuyến mãi nổi bật
  • Tính năng nổi bật
  • Hình ảnh nổi bật
  • Logo nổi bật

Cuối cùng người xem không biết đâu là điểm chính. Mỗi banner chỉ nên có một trọng tâm.

4

Thiết kế cần có tính điều hướng

Banner phải dẫn dắt mắt người xem theo trình tự mong muốn. Ví dụ:

  • Từ trên xuống dưới
  • Từ trái sang phải
  • Từ Hero → Thông điệp → CTA

Người xem tiếp nhận thông tin đúng thứ tự mà người thiết kế mong muốn.

5

Visual phải phản ánh đúng Insight

Hình ảnh không chỉ đẹp mà còn phải truyền tải đúng Insight của khách hàng. Nếu chỉ thể hiện sản phẩm mà không truyền tải được cảm xúc hoặc bối cảnh của Insight thì chưa đạt.

Bối cảnh (Context) rất quan trọng:

  • Người xem cần nhìn vào hình ảnh là hiểu ngay tình huống sử dụng sản phẩm.
  • Visual nên tái hiện đúng hoàn cảnh mà khách hàng đang gặp phải hoặc mong muốn đạt được.
6

Sử dụng yếu tố con người để tăng kết nối

  • Hình ảnh con người giúp banner tạo cảm giác gần gũi và tăng khả năng thu hút.
  • Có thể sử dụng hình ảnh KOL, chuyên gia hoặc người đại diện thương hiệu để tăng độ nhận diện và sự tin tưởng.
7

Màu sắc và bố cục nhất quán với thương hiệu

8

Thiết kế đơn giản, dễ tiếp nhận

9

CTA và Offer nổi bật

  • CTA cần được đặt ở vị trí dễ nhìn.
  • Thiết kế phải làm nổi bật hành động mong muốn của khách hàng.
  • Người xem phải biết ngay bước tiếp theo cần làm sau khi xem banner.
10

Liên tục A/B Test và tối ưu

Checklist thẩm định thiết kế

17 câu tự vấn khi rà soát lại 1 thiết kế đã hoàn thiện, trước khi chốt gửi duyệt:

1

Trong 5s đầu tiên ấn tượng của bạn là gì?

2

Thiết kế có truyền tải được thông điệp mà bạn mong muốn không?

3

Nếu không, còn điều gì hình ảnh chưa truyền tải được?

4

Người xem sẽ nhìn vào đâu trước?

5

Các yếu tố đã được sắp xếp chính, phụ chưa?

6

Sự dẫn dắt ánh mắt người xem trong banner là gì?

7

Font chữ có phù hợp tính cách thương hiệu không?

8

Màu sắc có phù hợp với thương hiệu hoặc mục tiêu truyền thông?

9

Background có bổ trợ cho thông điệp, ngành hàng chưa?

10

Chất lượng của hình ảnh minh họa (góc chụp, độ phân giải...)

11

Tagline đã đủ chất? Phần copywriting đã làm tốt chưa? Làm sao để tốt hơn?

12

Các màu sắc hoặc font chữ có bị mâu thuẫn, đối chọi nhau?

13

Các thành tố đã được sắp xếp gọn gàng, chỉn chu chưa?

14

Có thông tin nào thừa, chi tiết nào có thể bỏ đi hay không?

15

Người xem nhìn thấy có đủ để hành động tiếp hay không?

16

Thiết kế đã đáp ứng bao nhiêu % yêu cầu của Creative Brief?

17

Có đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ về concept thiết kế?

22 Buổi 4 · A/B Test Visual

A/B Test cho Visual

Không chỉ Copy mới cần A/B Test — Visual cũng vậy: case thật, nguyên tắc thiết kế nhiều Option, và key notes tổng kết Buổi 4.

Thử nghiệm A/B Test cho Visual

Case thật của GIGAN: 3 phiên bản màu thương hiệu (Brand Color) khác nhau cho cùng 1 banner "Bạn tự đánh giá bản thân là Senior Content?" (bài test 100% miễn phí, biên soạn bởi chị Hảo Nguyễn, COO GIGAN Training Center, giảng viên Brands Vietnam), cùng ngân sách 150k/mẫu, chạy 12/01 tại Hà Nội:

Quảng cáoKết quảNgười tiếp cậnLượt hiển thị
Testing Brand Color, bản "Hot" (vàng kem)55671.072
Testing Brand Color, bản "Org" (xanh ngọc/đen)99021.848
Testing Brand Color (bản gốc, cam)Chưa có dữ liệu116158

Bản "Org" vượt trội hơn hẳn bản "Hot" ở cả 3 chỉ số (Kết quả 9 so với 5, Người tiếp cận 902 so với 567, Lượt hiển thị 1.848 so với 1.072) dù cùng nội dung, cùng ngân sách, chỉ đổi tông màu thương hiệu. Minh chứng thực tế cho nguyên tắc "phải A/B Test cả Visual, không chỉ Copy".

Nguyên tắc A/B Testing cho Visual

1

Luôn thiết kế nhiều Option để A/B Testing

Không chỉ làm 1 banner duy nhất. Tương tự như viết Content, nên có Option 1, Option 2, Option 3.

Mục tiêu là tìm ra phiên bản có hiệu quả chuyển đổi tốt nhất.

2

Tạo Option mới không cần làm lại từ đầu

Sau khi hoàn thành banner đầu tiên:

  • Nhân bản (Duplicate) file
  • Thay đổi màu sắc
  • Thay đổi bố cục
  • Đổi vị trí các thành phần
  • Thêm hoặc bớt hiệu ứng

Chỉ cần thay đổi nhỏ cũng có thể tạo ra một banner hoàn toàn khác.

3

Đừng đợi banner fail mới làm banner khác

Nếu chỉ chuẩn bị một banner, khi chạy không hiệu quả mới sửa thì đã mất thời gian.

Nên chuẩn bị sẵn nhiều phiên bản ngay từ đầu để test song song.

4

Giai đoạn Test rất quan trọng

Thông thường chỉ cần khoảng 3 ngày để có kết quả sơ bộ. Với chiến dịch dài hoặc ngân sách lớn có thể test lâu hơn (khoảng 7 ngày).

Sau khi có dữ liệu sẽ giữ lại banner thắng và loại banner kém hiệu quả.

Đừng đặt cược vào một banner duy nhất.
Hãy chuẩn bị nhiều phiên bản để A/B Test, vì đôi khi chỉ một thay đổi rất nhỏ về màu sắc, bố cục hoặc hiệu ứng cũng có thể tạo ra khác biệt lớn về tỷ lệ chuyển đổi.

"Đến khoảng thời gian nhất định cần đổi Creative để hình ảnh không bị bão hoà." Đừng nghĩ content cũ đang ổn thì không cần test thêm, vì sẽ đến lúc nó bão hoà; khi làm mới cũng nên làm thêm 2-3 Option.

Key Notes: tổng kết Buổi 4

1

Chọn Model rất quan trọng.

2

Cần cảm xúc và yếu tố con người để tăng chuyển đổi.

3

Phân cấp thông tin.

4

Đừng phức tạp rườm rà, dễ nhìn, dễ hiểu thôi.

5

Chú ý các yếu tố nhạy cảm.

6

Tính điều hướng.

7

Hình ảnh cũng cần A/B Test nhiều phiên bản.

23 Buổi 5 · Performance Video

Performance Video

Bắt đầu nội dung chính của Buổi 5. Các note tiếp theo về performance video sẽ được đúc tiếp vào mục này theo đúng mạch bài học.

Đang nhận note: phần này sẽ tập trung vào cách làm video phục vụ hiệu quả chuyển đổi, không chỉ video đẹp hoặc video branding chung chung.

Vì sao Performance Video có thể tạo chuyển đổi?

Performance Video được thiết kế để đạt một Business Objective cụ thể.
Video không chỉ tạo cảm xúc hay tăng nhận diện, mà còn phải được tối ưu liên tục bằng dữ liệu để cải thiện hiệu quả.

Khác với Brand Video truyền thống, Performance Video cần thúc đẩy một hành động đo lường được. Vì vậy, creative phải gắn với chỉ số cụ thể ngay từ lúc lên ý tưởng.

1

Xem hết video - View Through Rate cho biết video có giữ được người xem hay không.

2

Nhấp vào quảng cáo - CTR phản ánh mức độ thông điệp đủ hấp dẫn để người xem hành động bước đầu.

3

Đăng ký - Lead cho thấy video có kéo được người xem vào phễu tư vấn hoặc chăm sóc tiếp theo.

4

Mua hàng - Conversion là hành động kinh doanh cụ thể mà video cần dẫn tới.

5

Doanh thu - ROAS giúp đánh giá video có tạo hiệu quả đầu tư hay không.

Video Performance có thể kết hợp nhiều lớp thông tin

Phần video bên trong là nội dung chính, nhưng Performance Video không chỉ dựa vào khung hình quay được. Các lớp thông tin bên ngoài video có thể bổ trợ để người xem hiểu nhanh hơn và dễ hành động hơn.

1

Text: giúp nhấn ý chính, tóm tắt lợi ích hoặc làm rõ điều người xem cần nhớ.

2

Thông tin sản phẩm: bổ sung thành phần, công dụng, giá, ưu đãi hoặc điểm khác biệt mà video chưa nói hết.

3

Key message: giữ cho người xem hiểu đúng một thông điệp trung tâm, tránh xem xong nhưng không nhớ gì.

4

CTA: chỉ rõ hành động tiếp theo để tăng khả năng chuyển đổi của video.

Mục tiêu không chỉ là khiến khách hàng dừng lại

Một video Performance tốt không dừng ở việc làm người xem ngừng lướt. Video cần đưa khách hàng đi tiếp từng bước trong hành trình chuyển đổi.

1 Dừng lại
2 Xem tiếp
3 Xem hết
4 Click
5 Để lại lead
6 Mua hàng
7 Doanh thu

Bài học: hook chỉ là điểm bắt đầu. Mục tiêu cuối cùng của video là tạo ra hành động đo lường được và đóng góp vào doanh thu.

Không chỉ hook ở 6 giây đầu

Một sai lầm phổ biến là chỉ tập trung làm 6 giây đầu thật hấp dẫn, sau đó nội dung bị thả. Nhưng để giữ người xem đến cuối, video cần liên tục tạo thêm lý do để họ xem tiếp.

1

Liên tục tạo điểm hút mới

Sau mỗi đoạn hấp dẫn, cần có một điểm mở tiếp theo: thông tin mới, tình tiết mới, lợi ích mới, góc quay mới hoặc một câu hỏi mới.

2

Giữa video vẫn phải đủ hấp dẫn

Nếu phần giữa rơi nhịp, người xem sẽ thoát trước khi tới CTA. Vì vậy cần thiết kế retention cho toàn bộ video, không chỉ mở đầu.

3

Tạo chuỗi lý do để xem tiếp

Có thể hình dung mạch video là: Hook -> Nội dung -> Hook -> Nội dung -> Hook -> Nội dung -> CTA.

Retention phải được duy trì xuyên suốt.
Không chỉ tạo chú ý ở đầu video, mà phải liên tục giữ sự tò mò, cảm xúc và lý do hành động cho đến CTA.

Cấu trúc của một Video Performance

Một video Performance nên có cấu trúc dẫn dắt rõ ràng: kéo chú ý, gọi đúng vấn đề, chạm insight, đưa giải pháp, củng cố bằng bằng chứng và kết thúc bằng CTA.

1

Hook (0-3-6 giây)

Có thể mở bằng vấn đề, con số, sai lầm, sự tò mò, kết quả hoặc cảm xúc. Ví dụ: "Đừng chạy quảng cáo nếu bạn còn mắc lỗi này", "Tăng 300% đơn hàng chỉ nhờ sửa 5 giây đầu", "Tôi từng mất 50 triệu vì quảng cáo".

2

Problem

Nêu vấn đề cụ thể để người xem thấy mình trong đó: viết content mãi không ra đơn, chạy ads nhưng CPL quá cao, video nhiều view nhưng không có khách.

3

Insight

Đi vào lý do thật phía sau hành vi. Ghi nhớ: "Khách hàng không ghét quảng cáo. Họ chỉ ghét quảng cáo không liên quan."

4

Solution

Đưa ra giải pháp, sản phẩm hoặc cách làm giúp xử lý vấn đề đã nêu. Phần này cần rõ vai trò của sản phẩm trong bối cảnh người xem.

5

Proof

Bổ sung lý do để tin: kết quả, số liệu, review, demo, before-after, social proof hoặc bằng chứng sử dụng thực tế.

6

CTA

Chốt hành động tiếp theo thật rõ: click, inbox, đăng ký, đặt hàng, ghé địa chỉ, nhận ưu đãi hoặc xem thêm thông tin.

Mỗi video một thông điệp

Một video Performance cần có một Key Message rõ ràng. Trước khi viết kịch bản, cần xác định điều duy nhất muốn người xem nhớ sau khi xem video.

1

1 video = 1 Key Message: không cố đưa quá nhiều thông tin vào một video.

2

Tập trung một mạch: mỗi video nên xoay quanh 1 Problem, 1 Insight, 1 Benefit và 1 CTA.

3

Liên quan trực tiếp tới Target Audience: message phải bám vào nhu cầu thật của người xem, không nói chung chung.

4

Ưu tiên lợi ích khách hàng: nói điều khách hàng nhận được thay vì chỉ liệt kê tính năng sản phẩm.

5

Dùng một Angle rõ ràng: Angle là hướng khai thác chính để triển khai message trong video.

6

Nhiều message thì tách video: một campaign có thể có nhiều video, nhiều Angle, nhưng cùng phục vụ một Objective.

7

Bóc tách insight mạnh nhất: có thể brainstorm nhiều ý, nhưng khi làm video cần chọn một insight/angle đủ mạnh để khai thác sâu.

8

Không nhồi nhiều Problem/Insight: tránh đầu video nói một vấn đề, giữa video chuyển sang vấn đề khác, cuối video lại CTA theo hướng khác.

9

Ví dụ về nhu cầu Audience: với nước hoa quần áo, nhóm đi học/đi làm có thể muốn thơm tho nhưng chưa có điều kiện mua nhiều loại nước hoa đắt tiền.

Nguyên tắc triển khai: các yếu tố Hook -> Content -> Social Proof -> CTA phải cùng phục vụ một Message. Nếu người xem xem hết video và chỉ nhớ được một điều, đó đã là kết quả tốt. Ví dụ: nhớ một khóa học giúp nâng cấp kỹ năng Performance Creative, hoặc nhớ một kỹ thuật có thể áp dụng ngay vào công việc.

Một số nguyên tắc tối ưu

Video Performance cần tối ưu cả điểm mở đầu lẫn nhịp giữ chân. 3 giây đầu không cần nói hết mọi thông tin, nhưng phải đủ rõ để người xem biết vì sao họ nên ở lại.

Nguyên tắcCách triển khai
Vào thẳng vấn đềNói ngay sản phẩm hoặc nội dung đang nói về gì, tránh vòng vo. Người xem cần hiểu nhanh lý do video này liên quan đến họ.
Giây đầu tiên không cần nói hết mọi thứMục tiêu của phần đầu là tạo tò mò để người xem muốn xem tiếp, không phải truyền tải toàn bộ thông tin ngay lập tức.
Không để intro/logo quá dàiChỉ có khoảng 3-6 giây đầu để giữ người xem, nên không dành quá nhiều thời gian cho logo hoặc màn chào thương hiệu.
Hạn chế chào hỏiBỏ các câu như "Xin chào mọi người, mình là..." ở đầu video. Có thể giới thiệu sau khi đã kéo được sự chú ý.
Text lớn, dễ đọcNgười xem phải có thể đọc và hiểu nhanh trên điện thoại, kể cả khi đang lướt nhanh hoặc tắt âm thanh.
Đưa con người vào sớmGương mặt, nhân vật hoặc đối tượng sử dụng xuất hiện sớm giúp tăng tính kết nối và làm video có cảm giác thật hơn.
Tạo tình tiết bất ngờCó thể dùng một hành động, hình ảnh, câu nói hoặc tình huống bất ngờ để tạo tò mò và kéo người xem ở lại.
Tạo chuyển động ngay từ đầuTránh phần mở đầu quá tĩnh. Có thể dùng chuyển động của nhân vật, sản phẩm, camera hoặc graphic ngay từ frame đầu.
Hai chỉ số quan trọngClick-through giúp kéo người xem vào video; Retention giúp giữ họ ở lại và xem tiếp.
Tăng Retention bằng thay đổi liên tụcCứ vài giây nên thay đổi góc quay, visual, text, B-roll, zoom, nhịp dựng, âm thanh hoặc chuyển động. Không để một khung hình/cách thể hiện kéo dài từ đầu đến cuối.

Tư duy cốt lõi: 3-6 giây đầu không phải để "giới thiệu cho đủ", mà phải tạo lý do để người xem ở lại. Hook mạnh giúp người xem dừng lại, nhưng retention đến từ nhịp thay đổi liên tục.

Chuyển phần 03: Chiến lược Video Ads Funnels

Video không đứng một mình, mà nằm trong chiến lược funnel.
Sau khi nắm nguyên tắc tối ưu từng video, bước tiếp theo là xác định mỗi video phục vụ giai đoạn nào trong hành trình khách hàng và mục tiêu chuyển đổi nào.

Chiến lược Video Ads Funnel là gì?

Video Ads Funnel là cách tạo ra một chuỗi video quảng cáo theo trình tự hợp lý để nuôi dưỡng người dùng từ lúc mới nhận thức, chuyển sang quan tâm, nắm bắt giá trị và cuối cùng thúc đẩy chuyển đổi.

1

Nhận thức

Dùng video mồi câu để kéo sự chú ý ban đầu, mở vấn đề hoặc tạo nhu cầu. Giai đoạn này giúp tệp khách hàng bắt đầu biết tới thương hiệu/sản phẩm.

2

Cân nhắc

Dùng video giáo dục để giải thích vấn đề, làm rõ insight, cung cấp thông tin và giúp khách hàng hiểu vì sao giải pháp này phù hợp với họ.

3

Chuyển đổi

Dùng video sale để thúc đẩy hành động: click, inbox, đăng ký, đặt hàng hoặc mua hàng. Ở giai đoạn này cần thông điệp, proof và CTA rõ.

4

Chăm sóc

Dùng video chăm sóc để duy trì quan hệ, tăng niềm tin, nhắc nhớ, upsell/cross-sell hoặc giúp khách hàng quay lại mua tiếp.

Xây dựng phễu theo Customer Journey

Funnel không chỉ là nhiều video đăng rời rạc. Cần có kênh giao tiếp và thiết lập đối tượng để retargeting: pixel, chatbot, tệp người đã xem video, email hoặc các điểm chạm đã tương tác.

1

Tiết kiệm chi phí quảng cáo: không phải nói mọi thứ với mọi người trong một video duy nhất.

2

Tiết kiệm thời gian: mỗi video có vai trò rõ trong hành trình, dễ sản xuất và tối ưu hơn.

3

Gia tăng tỷ lệ chuyển đổi: khách hàng được nuôi dưỡng bằng thông điệp phù hợp với mức độ quan tâm.

4

Tạo doanh thu: xây dựng khách hàng tiềm năng, thúc đẩy mua hàng và tiếp tục chăm sóc sau chuyển đổi.

Chiến lược Video theo Phễu

Một chiến dịch không nên chỉ có một video. Thông thường cần xây dựng một chuỗi khoảng 2-4 video để chạy cùng nhau. Nếu một video không hiệu quả, các video khác vẫn tạo ra luồng tiếp cận và thuyết phục khách hàng.

1

Đầu phễu (TOF)

Tiếp cận rộng, mục tiêu là gợi vấn đề hoặc khơi nhu cầu. Nội dung có thể nhẹ nhàng, dễ tiếp nhận và hướng tới nhóm khách hàng phù hợp theo độ tuổi, giới tính, sở thích, nghề nghiệp...

2

Video 2 - Giữa phễu (MOF)

Tiếp cận những người đã có tín hiệu quan tâm từ Video 1, chẳng hạn đã xem, tương tác hoặc xem được một khoảng thời gian nhất định. Nội dung đi sâu hơn vào vấn đề, nâng cao nhận thức và đưa ra Solution/Education để khách hàng hiểu sản phẩm, tính năng và giá trị.

3

Video 3 - Cuối phễu (BOF)

Retarget những người đã tiếp xúc với Video 1 và Video 2. Lúc này nội dung đẩy hành động mạnh hơn, tập trung vào chuyển đổi, đồng thời giúp tiết kiệm ngân sách vì không phải quảng cáo lại rộng cho toàn bộ tệp.

Tư duy phễu: phễu đơn giản gồm Đầu phễu -> Giữa phễu -> Cuối phễu. Mỗi tầng có vai trò khác nhau và mức độ thúc đẩy hành động tăng dần.

Logic Targeting trong chuỗi Video

1 Video 1: Tệp rộng
2 Video 2: Người đã tương tác với Video 1
3 Video 3: Người đã tương tác với Video 1 + 2

Nguyên tắc: tệp càng xuống sâu, mức độ quan tâm càng cao và thông điệp có thể thúc đẩy hành động mạnh hơn.

Video 1 gợi vấn đề -> Video 2 đào sâu + Education/Solution -> Video 3 thúc đẩy Conversion.
Mạch phễu cần đi từ rộng -> hẹp -> sâu -> push mạnh hơn -> chuyển đổi.

Case study: Emmié by Happy Skin - chuỗi Video Canva 15s

Nhãn hàng trong case là Emmié by Happy Skin (dòng máy rửa mặt silicone của Happy Skin), chiến dịch là bộ tứ GIGAN × Emmié by Happy Skin × Meta × Canva và đã được Meta vinh danh toàn cầu. Case minh họa việc tối ưu hiệu quả quảng cáo Messenger bằng chuỗi video ngắn: thay vì chỉ dùng một creative đơn lẻ, chiến dịch triển khai chuỗi video Canva để dẫn dắt người xem qua nhiều điểm chạm. Nguồn bài: Brands Vietnam.

Tư liệu case Emmié (bấm mở được)

Các link nhúng trong slide gốc Buổi 5, đã kiểm tra còn sống ngày 11/08/2026:

Video gốc 1 (slide 53): Ra mắt MÁY RỬA MẶT chuẩn FDA, mua 1 được 3 dành riêng fan YouTube, kênh Happy Skin Vietnam. Đây là source thô để dựng chuỗi video Canva.

Video gốc 2 (slide 50): Lotion dưỡng trắng body, Face & Body 5% Niacinamide Emulsion, kênh Happy Skin Vietnam.

Thành phẩm: chuỗi 6 video (slide 54): thư mục Google Drive. Đây là bộ video Canva 15s thực tế đã chạy quảng cáo.

Hướng dẫn dựng kịch bản (slide 52): bản Google Slides chị Hảo dùng để hướng dẫn dựng video từ source cơ bản.

Lưu ý: slide 47 còn 1 link tới trang Meta Business Success Story của GIGAN (bằng chứng "Meta vinh danh toàn cầu") nhưng địa chỉ đó nay đã 404, Meta gỡ trang này rồi. Link bài phân tích trên Brands Vietnam vẫn còn nhưng trang chặn truy cập tự động, mở bằng trình duyệt thường thì vào được.

Bối cảnh case Emmié by Happy Skin

1

Happy Skin là một trong những đối tác lâu năm, đội ngũ GIGAN luôn cố gắng tối ưu nhiều chiến dịch để mang về hiệu quả doanh số cho nhãn hàng.

2

Happy Skin mong muốn đổi mới hình ảnh nhận diện thương hiệu và đạt hiệu quả bán hàng nhờ các chiến dịch Digital Marketing.

3

Bài toán cho GIGAN là sáng tạo bộ 3 video mới bằng Canva, thể hiện màu sắc thương hiệu, mới lạ, thu hút và có hiệu quả chuyển đổi cao để tối ưu chi phí.

Mục tiêu chiến dịch

1

GIGAN thử nghiệm hình thức quảng cáo mới: kết hợp công cụ Canva với chiến lược Video Ads Funnel trên nền tảng Facebook Messenger của Meta.

2

Tạo concept mới cho content quảng cáo để có thể sản xuất số lượng lớn materials nhanh chóng và vẫn mang lại hiệu quả chuyển đổi cao.

3

Sử dụng chuỗi video để chạy quảng cáo Click To Messenger, tối ưu chi phí quảng cáo và gia tăng hiệu quả chuyển đổi đơn hàng.

Hướng dẫn làm kịch bản dựng video từ source cơ bản

Từ các source có sẵn, có thể dựng thành một video ngắn bằng cách chia rõ từng đoạn: mở aspiration, đưa proof, rồi chốt promotion và CTA. Mỗi đoạn chỉ cần vài giây nhưng phải phục vụ cùng một thông điệp.

1

0-2s: Mở bằng aspiration

Dùng hình ảnh/visual "da trắng khỏe mịn màng" hoặc "da trắng không tì vết" để tạo mong muốn. Key message có thể là "Niềm ước ao của chị em phụ nữ" hoặc "Vũ khí bí mật của nàng hiện đại".

2

2-5s: Đưa social proof từ sàn

Hiển thị các bằng chứng như +5.000 lượt bán trên Shopee+3.000 feedback 4.9/5. Có thể làm quote hoặc popup hội thoại review hiện ra.

3

Review quote

Chọn các câu ngắn, dễ đọc: "Kem thấm nhanh, không nhờn rít", "Da trắng lên sau thời gian sử dụng", "Xứng đáng giá tiền", "Da trở nên ẩm mềm, sờ rất thích".

4

Promotion + CTA

Đưa hình sản phẩm/cover lại bằng Canva, làm nổi bật ưu đãi đến 15%. CTA gợi ý: "Rước em về ngay". Có thể thêm bàn tay chỉ xuống dưới để tăng điều hướng hành động.

Bài học dựng: source cơ bản vẫn có thể thành Performance Video nếu biết chia nhịp rõ: aspiration -> proof -> offer -> CTA. Điểm quan trọng là text dễ đọc, proof hiện nhanh và CTA đủ cụ thể.

1

Tăng 61% số lượng tin nhắn: chuỗi video giúp kéo nhiều tương tác/inbox hơn so với cách triển khai trước đó.

2

Giảm 37% chi phí quảng cáo: creative dạng chuỗi giúp tối ưu chi phí trên mục tiêu Messenger.

3

Video 15s: định dạng ngắn, dễ tiêu thụ, phù hợp để test nhiều thông điệp và nhiều điểm chạm trong funnel.

4

Bài học funnel: hiệu quả không chỉ đến từ một video hay, mà đến từ một chuỗi video có vai trò nối tiếp nhau.

Ghi nhớ: Video Ads Funnel giúp biến creative thành hệ thống test và nuôi dưỡng. Khi từng video có mục tiêu rõ, dữ liệu từ tin nhắn, chi phí và chuyển đổi sẽ cho biết đoạn nào trong phễu cần tối ưu tiếp.

Agenda Buổi 5

1

Nguyên lý cơ bản về Video quảng cáo

Nắm các nguyên lý nền trước khi đi vào tối ưu chi tiết, để video được xây trên đúng mục tiêu Performance.

2

Kỹ thuật tối ưu Performance Video

Các kỹ thuật giúp video phục vụ chuyển đổi tốt hơn, từ cách thu hút chú ý đến cách dẫn dắt hành động.

3

Chiến lược Video Ads Funnel

Nhìn video theo phễu quảng cáo, mỗi video cần có vai trò cụ thể trong hành trình khách hàng.

4

Ví dụ và bài tập thực hành

Ứng dụng phần nguyên lý và kỹ thuật vào ví dụ cụ thể, sau đó luyện bằng bài tập thực hành.

Lịch sử Video quảng cáo qua các thời kỳ

Video quảng cáo thay đổi mạnh theo nền tảng phân phối. Càng về sau, video càng ngắn hơn, tương tác hơn, cá nhân hóa hơn và cần tối ưu cho hành vi xem trên mạng xã hội.

1

1950-1980: Thời kỳ sơ khai

Video quảng cáo thường đơn giản, tập trung vào sản phẩm và thông điệp rõ ràng. Ví dụ: quảng cáo truyền hình của các thương hiệu đồ gia dụng như Omo, Sunlight.

2

1990s: Thời kỳ chuyển đổi

Bắt đầu xuất hiện hiệu ứng đặc biệt, âm nhạc bắt tai và câu chuyện kể hấp dẫn hơn. Nhiều quảng cáo dùng ca sĩ nổi tiếng, slogan ấn tượng; Việt Nam cũng có nhiều quảng cáo đáng nhớ ở giai đoạn này.

3

2000-2005: YouTube và nền tảng trực tuyến

Video quảng cáo bắt đầu chuyển từ truyền hình sang các nền tảng online. Giai đoạn này video dạng dài vẫn còn chiếm ưu thế.

4

2006-2010: Quảng cáo hiển thị và video ngắn

Video quảng cáo ngày càng ngắn gọn hơn, tập trung truyền tải thông điệp nhanh chóng.

5

2011-2015: Mobile marketing và video tương tác

Smartphone bùng nổ, video quảng cáo được tối ưu cho thiết bị di động và hành vi xem nhanh.

6

2016-2020s: Video ngắn và mạng xã hội

TikTok, Instagram Reels và các nền tảng video ngắn làm thay đổi cách thương hiệu sản xuất nội dung. Video ngắn trở thành xu hướng chủ đạo để thu hút người dùng trẻ.

7

Thời kỳ kỹ thuật số - MXH

Hình thức, nội dung và cách tiếp cận khán giả đa dạng hơn: video ngắn, video tương tác, video cá nhân hóa, video quảng cáo trên thương mại điện tử và video sáng tạo.

Tại sao quảng cáo Video hiệu quả hơn các định dạng khác?

Video có lợi thế vì vừa linh hoạt về thời lượng, vừa truyền tải được nhiều lớp thông tin và cảm xúc hơn một hình ảnh tĩnh hoặc một đoạn text ngắn.

Nhóm yếu tốChi tiết
Thời lượng6s, 15s, 30s, 60s, 1p30s, 3 phút, 5 phút, 10 phút
Cách truyền tảiNhân vật, bối cảnh, câu chuyện, cảm xúc, giọng điệu, âm nhạc, tiết tấu, tình tiết bất ngờ, hiệu ứng chuyển cảnh

Bài học: Performance Video không chỉ là "video dài hay ngắn", mà là lựa chọn đúng thời lượng và đúng cách truyền tải để giữ chú ý, tạo cảm xúc, kể chuyện và dẫn người xem đến hành động.

Đặc điểm, hành vi xem quảng cáo Video

Người xem video quảng cáo thường không ở trạng thái tập trung hoàn toàn. Họ đang xem TV/YouTube, xem giải trí, lướt video, tải app, chờ thang máy hoặc dừng đèn đỏ. Vì vậy, quảng cáo đang cạnh tranh để "chen ngang" vào tâm trí khách hàng.

1

Sự tập trung kém: người xem dễ bỏ qua nếu video không có điểm hút chú ý rất sớm.

2

Quá nhiều thứ xao nhãng: video phải đủ rõ, đủ nhanh và đủ khác biệt để thắng trong môi trường nhiều kích thích.

3

Tiếp xúc trên nhiều thiết bị: cùng một thông điệp có thể được xem trên TV, điện thoại, máy tính hoặc các điểm chạm ngoài đời.

4

Tiêu chuẩn xem cao hơn: người xem quen với nội dung nhanh, đẹp, rõ, nên video quảng cáo cần được tối ưu mạnh hơn.

Facebook cho biết với video quảng cáo, thời lượng xem trung bình trên News Feed là 5,7 giây. Vì vậy cần kịch tính trong 6 giây đầu tiên để thu hút sự chú ý.

1

Đưa thương hiệu vào càng sớm càng tốt

Thương hiệu xuất hiện càng sớm và thông điệp càng rõ ràng thì video càng có cơ hội tạo hiệu quả.

2

Gây ấn tượng bằng hiệu ứng hình ảnh bắt mắt

Tập trung truyền tải thông tin bằng hình ảnh, không phụ thuộc hoàn toàn vào lời nói.

3

Dùng đồ họa, chuyển động, hình ảnh và âm nhạc

Những yếu tố này giúp làm nổi bật thông điệp và giữ người xem trong vài giây đầu.

Những yếu tố đóng góp vào thành công của Video

Một video hiệu quả là kết quả của nhiều lớp phối hợp: nội dung đúng, kỹ thuật sản xuất đủ tốt, định dạng phù hợp nền tảng, và vòng thử nghiệm tối ưu liên tục.

Nhóm yếu tốCần chú ý
Nội dung truyền tảiKịch bản, câu chuyện, thông điệp, concept, sáng tạo, CTA...
Kỹ thuật sản xuấtÂm thanh, ánh sáng, chuyển động, hiệu ứng khác
Nền tảng và định dạngTheo target audience, theo mục tiêu, hiểu policy, video ngắn/dài, đa định dạng
Thử nghiệm và tối ưu hóaA/B Testing, phân tích dữ liệu, tối ưu chỉ số

Bài học: không thể chỉ chăm phần hình ảnh hoặc chỉ chăm phần nội dung. Performance Video cần được thiết kế như một hệ thống có chiến lược, sản xuất, phân phối và tối ưu.

Video quảng cáo hiện nay có rất nhiều format

Không nhất thiết video quảng cáo phải làm content quá phức tạp. Có những video chỉ cần quay trực tiếp vào sản phẩm và nói thẳng về sản phẩm, miễn là đúng bối cảnh, đúng nền tảng và đúng mục tiêu.

1

So sánh: đặt hai lựa chọn hoặc hai trạng thái cạnh nhau để làm rõ lợi ích.

2

Đóng vai: dùng nhân vật/tình huống để người xem thấy mình trong đó.

3

Tạo tò mò: mở bằng câu hỏi, sự bất thường hoặc một mâu thuẫn để kéo người xem ở lại.

4

Storytelling: kể một câu chuyện ngắn có vấn đề, diễn biến và kết quả.

5

Đặt tình huống: đưa người xem vào một bối cảnh sử dụng hoặc một nỗi đau cụ thể.

6

Sản phẩm xuất hiện/biến hình: dùng chuyển động hoặc hiệu ứng để làm sản phẩm nổi bật.

7

Quảng cáo trực tiếp: nói thẳng về sản phẩm, lợi ích, offer hoặc lý do nên mua.

Checklist tối ưu cho Video quảng cáo

Khi rà soát một video trước khi đăng hoặc chạy ads, có thể kiểm nhanh 10 điểm sau để tránh video đẹp nhưng chưa tối ưu cho nền tảng và Performance.

1

Định dạng: video có đúng tỷ lệ và chuẩn hiển thị của nền tảng không?

2

Độ dài: thời lượng có phù hợp hành vi xem và mục tiêu quảng cáo không?

3

Intro/Hook: vài giây đầu đã đủ kéo chú ý chưa?

4

Nhận diện: thương hiệu/sản phẩm có xuất hiện đủ sớm và đủ rõ không?

5

Thumbnail: ảnh đại diện có đủ rõ, hấp dẫn và truyền đúng nội dung video không?

6

Nhịp điệu: tiết tấu có giữ được sự chú ý, tránh lê thê hoặc quá rối không?

7

Âm nhạc: âm thanh/nhạc nền có hỗ trợ cảm xúc và thông điệp không?

8

Performance: video có mục tiêu chỉ số rõ, có thể đo được bằng dữ liệu không?

9

Kết thúc: cuối video có chốt thông điệp, CTA hoặc hướng hành động rõ không?

10

Phụ đề: video có thể hiểu được khi người xem tắt âm thanh không?

Chọn thời lượng theo ngành hàng và nền tảng

Không có một thời lượng cố định cho mọi video. Cần căn cứ vào ngành hàng, nền tảng, nhiệt độ người xem và lượng thông tin cần truyền tải.

Trường hợpThời lượng gợi ýLý do
Sản phẩm đơn giản / bán lẻ / FMCG15-30 giâyNgười xem có thể nhanh chóng hiểu đây là sản phẩm gì, có lợi ích gì và tại sao nên mua.
Giáo dục / dịch vụKhoảng 1'30Cần nhiều thời gian hơn để truyền tải thông tin, bối cảnh, niềm tin và lý do hành động.
FacebookCó thể dài hơn một chútNền tảng cho phép triển khai nội dung nhiều lớp hơn nếu hook và mạch giữ chân đủ tốt.
Video kéo OrganicKhoảng 1-2 phút, tùy nội dungCó thể khai thác câu chuyện, góc nhìn hoặc giá trị nội dung sâu hơn quảng cáo ngắn.

Nguyên tắc: người xem càng lạnh và thông tin càng đơn giản thì video càng nên gọn; sản phẩm/dịch vụ càng cần giải thích và xây dựng niềm tin thì có thể dài hơn.

Sự khác biệt: Video Production vs Performance Video

Performance Video không phủ nhận vai trò sản xuất đẹp, nhưng điểm ưu tiên thay đổi: từ làm một video hoàn hảo sang tạo nhiều phiên bản có thể đo lường, test và tối ưu.

Video ProductionPerformance Video
Đầu tư quay dựngĐầu tư vào thông điệp
Quan tâm hình ảnh đẹpQuan tâm chuyển đổi
Đánh giá bằng cảm nhậnĐánh giá bằng dữ liệu
Một video hoàn hảoNhiều phiên bản để A/B Test
Kết thúc khi xuất bảnLiên tục tối ưu

Bài học: với Performance Video, xuất bản không phải điểm kết thúc. Video cần được đưa vào vòng test, đọc dữ liệu và tối ưu liên tục để tạo kết quả tốt hơn.

Sự thay đổi của vai trò Creative Director

Trong mô hình quảng cáo truyền thống, Creative Director là người đứng đầu bộ phận sáng tạo, tập trung nhiều vào Communication, ý tưởng, TVC/video quảng cáo và các sản phẩm sáng tạo có tính hình ảnh cao.

1

Ở giai đoạn quảng cáo truyền thống, một sản phẩm đẹp và một ý tưởng hay là những yếu tố rất quan trọng.

2

Vai trò CD truyền thống gắn mạnh với Communication, ý tưởng lớn, TVC/video quảng cáo và các sản phẩm sáng tạo có độ hoàn thiện hình ảnh cao.

Digital thay đổi cách đánh giá Creative

Khi bước sang kỷ nguyên Digital, doanh nghiệp không chỉ hỏi quảng cáo có đẹp không, ý tưởng có sáng tạo không, video có ấn tượng không. Họ bắt đầu hỏi creative tạo ra kết quả gì.

1

Quảng cáo mang về bao nhiêu doanh thu?

2

Có bao nhiêu người mua hàng?

3

Tỷ lệ chuyển đổi như thế nào?

4

Hiệu quả đầu tư ra sao?

Bài học: Creative trong Digital phải gắn trực tiếp với PerformanceBusiness Result, không dừng lại ở đẹp, hay hoặc ấn tượng.

Hình mẫu "Creative Director thời Digital"

Người làm Creative trong thời đại Digital không thể chỉ giỏi ý tưởng, hình ảnh và Communication. Creative cần hiểu thêm dữ liệu và hiệu quả kinh doanh.

1

Hiểu Data: biết đọc tín hiệu từ thị trường, nền tảng và kết quả chạy quảng cáo.

2

Hiểu Performance: biết creative đang kéo chỉ số nào lên hoặc làm chỉ số nào tụt xuống.

3

Hiểu Conversion: không chỉ làm người xem chú ý, mà còn dẫn họ tới hành động.

4

Hiểu doanh thuhiệu quả quảng cáo: creative phải góp phần tạo kết quả thật cho business.

Sáng tạo phải tạo ra kết quả.
Banner đẹp chưa chắc chuyển đổi, content hay chưa chắc tạo inbox. Creative cần được đánh giá bằng hiệu quả thực tế, không chỉ bằng cảm quan.

Quảng cáo mà không quảng cáo

Quảng cáo một cách tự nhiên, quảng cáo mà không quảng cáo. Người xem không nên có cảm giác đang bị bán hàng trực diện; creative cần đi vào bối cảnh, nhu cầu, cảm xúc hoặc vấn đề thật của họ trước, rồi dẫn tới sản phẩm/giải pháp một cách mượt mà.

Bài tập 2: Xây dựng ý tưởng Video Ads (Xôi Mềm)

Case thực hành: một video của Xôi Mềm đạt 1,5M view trên TikTok và có doanh số, nhưng khi đưa qua Facebook lại không đạt kết quả như kỳ vọng. Bài tập là tối ưu lại video để test.

1

Đọc lại tín hiệu từ video gốc

Video đã có social proof trên TikTok, nghĩa là có yếu tố thu hút hoặc phù hợp hành vi xem ở nền tảng đó. Cần xác định yếu tố nào đang hiệu quả: món ăn, bối cảnh, caption, lời bình, cảm giác địa phương, bình luận hay nhu cầu đặt hàng.

2

Chẩn đoán vì sao sang Facebook chưa đạt kỳ vọng

Có thể khác hành vi người xem, cách mở đầu, thumbnail, độ dài, nhịp video, CTA, caption, tệp người xem hoặc mục tiêu campaign. Không mặc định video thắng ở TikTok sẽ thắng y nguyên trên Facebook.

3

Tối ưu lại để test

Dựa vào checklist: chỉnh hook 6 giây đầu, làm rõ nhận diện Xôi Mềm, tối ưu thumbnail, nhịp điệu, phụ đề, CTA và format phù hợp Facebook. Có thể tạo nhiều option để A/B Test.

Gợi ý tối ưu Xôi Mềm theo "thất hình đại tội"

Với video món ăn, có thể chủ động cài các trigger cảm xúc để làm người xem thấy thèm, thấy hời, thấy nhiều người đang mua và có lý do hành động ngay.

1

Kích thích "tham ăn": trưng bày gói xôi đã hoàn thành, màu sắc bắt mắt, cận cảnh topping/nếp/thịt kho hoặc cảnh khách hàng đang thưởng thức để tạo cảm giác muốn ăn ngay.

2

Kích thích "tham lam" / đố kỵ: đưa thông tin giá rẻ, combo hời, khuyến mãi hoặc lợi ích "người khác mua được phần ngon giá tốt, mình cũng muốn có".

3

Kích thích FOMO: cho thấy mỗi ngày bán được bao nhiêu gói, cảnh xếp hàng đông, sắp hết món hoặc khung giờ cao điểm để tạo nỗi sợ bỏ lỡ.

4

Nhắm tới nhân vật cụ thể: ví dụ dân văn phòng vội sáng sớm, cần ăn nhanh nhưng vẫn no và chất lượng. Bối cảnh càng cụ thể thì thông điệp càng dễ chạm.

5

Làm rõ CTA: cuối video có địa chỉ nhưng chưa đủ kêu gọi. Cần nói rõ người xem nên làm gì tiếp theo: ghé địa chỉ nào, inbox/đặt món ra sao, mua trong khung giờ nào, hoặc nhận ưu đãi bằng cách nào.

Hướng triển khai: không chỉ quay cảnh quán đẹp hoặc món ăn ngon. Video nên biến "thất hình đại tội" thành các cảnh cụ thể: thèm ăn vì nhìn thấy sản phẩm, muốn mua vì thấy hời, sợ lỡ vì đông người mua, và hành động vì CTA đủ rõ.

A/B Test hình ảnh quảng cáo: đọc bằng kết quả chuyển đổi

Case Facebook Report của Chứng Khoán Mirae Asset (06/09-26/11/2021) cho thấy cùng một chiến dịch nhưng góc creative khác nhau có thể tạo ra kết quả chuyển đổi khác nhau rõ rệt.

Bài quảng cáoLượt chuyển đổiGhi chú
"Đầu tư gì với số vốn nhỏ"146Thông điệp đánh vào rào cản vốn nhỏ, kết quả chuyển đổi cao hơn.
"Giao dịch càng nhiều ưu đãi càng lớn"98Thông điệp thiên về ưu đãi, vẫn có chuyển đổi nhưng kém hơn bài thắng.

Bài học: không chọn creative bằng cảm tính. Cần đưa nhiều hướng thông điệp/hình ảnh vào test, sau đó nhìn vào chỉ số chuyển đổi để quyết định phiên bản thắng.

24 Buổi 5 · Phụ lục bài tập cuối khóa

Phụ lục: Agency Brief Performance Creative Project

Phần này là note ngoài lề của Buổi 5 về bài tập cuối khóa, giữ lại như phụ lục để không lẫn với nội dung chính Performance Video. Học viên làm theo tài liệu PCR0726_Agency Brief_Performance Creative Project, trong đó có Client Brief theo nhóm và phần lưu ý khi thực hiện dự án.

Cấu trúc tài liệu đang có: Client Brief #1 (N1, N2), Client Brief #2 (N3, N4), và mục "Lưu ý khi thực hiện dự án". Đây là brief đầu vào để cả nhóm phân tích, phản biện KPI, rồi đề xuất hướng triển khai Performance Creative.

Trọng tâm bài tập là Creative Content.
Chị Hảo nhấn mạnh phần được chấm chủ yếu là Creative Plan và từng bài Creative cụ thể: định hướng nội dung, góc khai thác, thông điệp, cách triển khai bài viết/hình ảnh/video. Trong phạm vi khóa học, học viên không cần sa đà vào media plan hay phân bổ ngân sách chi tiết.

Note từ Đan Vy: hợp thức hóa KPI bằng biến số

Nếu KPI khó, không nhất thiết cứ thiếu doanh thu là xin thêm ngân sách. Việc của Agency là tìm tổ hợp chỉ số khả thi nhất để chứng minh đề xuất có cơ sở.

1

Có thể tối ưu theo ngân sách, ROAS, CPC, số lượng click, số lượng inbox, conversion rate, số đơn hàng hoặc giá trị đơn hàng.

2

Công thức nền: Ngân sách quảng cáo x ROAS = Doanh thu kỳ vọng.

3

Sau khi có doanh thu kỳ vọng, tính ngược tiếp: Doanh thu -> Số lượng đơn -> Số lượng sản phẩm -> Số lượng khách hàng cần có.

4

Đây là cách tính ngược từ mục tiêu kinh doanh xuống các chỉ số Marketing, rồi dùng các biến số đó để phản biện hoặc điều chỉnh KPI.

Có thể chia ngân sách cho nhiều hình thức chuyển đổi

Không nhất thiết toàn bộ ngân sách phải chạy một hình thức, và cũng không nhất thiết toàn bộ doanh thu phải đến từ Paid Media. Có thể chia mục tiêu thành nhiều nguồn đóng góp để bù phần doanh thu còn thiếu.

1

Website

Chạy quảng cáo kéo click về website. Theo giả định trong bài học, CPC khoảng 5.000-10.000đ, conversion từ click khoảng 2-3%.

2

Inbox

Dùng một phần ngân sách để kéo inbox. Tính chi phí trung bình/inbox, rồi từ số inbox tính số đơn dự kiến dựa trên conversion rate.

3

Organic / KOC / Review / Affiliate

Dùng các nguồn bổ trợ để tạo thêm doanh thu còn thiếu, thay vì ép toàn bộ doanh thu phải đến từ quảng cáo trả phí.

Tư duy phân bổ ngân sách

Ví dụ tổng ngân sách là 200 triệu, có thể phân bổ ra nhiều kênh và nhiều hình thức chuyển đổi khác nhau, rồi cộng ngược toàn bộ doanh thu kỳ vọng.

1

Các kênh/hình thức có thể phân bổ: Facebook, TikTok, Google, Inbox, Website, KOC/Review, Affiliate, Organic.

2

Công thức suy luận theo từng kênh: Ngân sách từng kênh -> Chỉ số đầu vào -> Conversion -> Số đơn -> Doanh thu.

3

Cuối cùng, tổng doanh thu từ tất cả hoạt động phải đáp ứng mục tiêu kinh doanh đã đặt ra.

Không nên "Reject" đề bài của Client ngay lập tức

Thay vì bác bỏ ngay KPI Client đưa ra, Agency cần phân tích bằng benchmark, biến số và logic kinh doanh, rồi tư vấn ngược lại Client bằng số liệu.

1

Phân tích tính hợp lý của KPI

KPI hiện tại có hợp lý không? Benchmark nằm ở đâu? Với ngân sách hiện tại có thể đạt bao nhiêu?

2

Tìm biến số có thể tối ưu

Có thể tối ưu chỉ số nào? Có thể bổ sung kênh nào? Có thể thay đổi cách phân bổ ngân sách không?

3

Tư vấn ngược lại Client

Sau khi phân tích, trình bày lại bằng số liệu và logic: giữ KPI nào, điều chỉnh KPI nào, cần thêm kênh nào, hoặc cần thay đổi tổ hợp ngân sách/chỉ số ra sao.

Client Brief #1 (N1, N2): ngành mỹ phẩm

Lưu ý quan trọng: KPI dưới đây là mục tiêu kỳ vọng của Client. Agency được quyền phản biện và đề xuất điều chỉnh nếu có cơ sở.

Chỉ số KPIMục tiêu
Reach800.000+
CTR nội dung (Facebook/TikTok)≥ 2%
Tỷ lệ chuyển đổi (click -> đơn hàng)≥ 3%
Số đơn hàng mục tiêu7.000/30 ngày
Repeat purchase sau chương trìnhTheo dõi, chưa đặt mục tiêu cứng
Ngân sách tối đa200.000.000đ. Đây là tổng ngân sách Client dự kiến đầu tư cho chiến dịch. Trong phạm vi khóa học, học viên không cần lập kế hoạch phân bổ ngân sách.
Doanh thu kỳ vọng3.000.000.000đ (Ba tỷ đồng)

Campaign Duration: Client Brief #1

1

Thời lượng chiến dịch: 30 ngày, từ 1/8/2026 đến 31/08/2026.

2

Tên giai đoạn: "Tháng Vàng Ưu Đãi".

Dữ liệu nghiên cứu ban đầu: Client Brief #1

1

50,1% dân số Việt Nam là nữ, cấu trúc dân số thuận lợi cho ngành mỹ phẩm.

2

Số lượng nhà bán có doanh thu trên sàn TMĐT đang giảm, chỉ thương hiệu tạo giá trị thực mới duy trì tăng trưởng bền vững.

3

Ba xu hướng tiêu dùng nổi bật: Cleanical Beauty (sạch + có chứng minh hiệu quả), cá nhân hóa routine theo loại da, và Smart-step Routine (ít bước, hiệu quả cao).

Client Brief #2 (N3, N4): TeenCare

Brief thứ hai xoay quanh bài toán phụ huynh và con ở nhóm tuổi vị thành niên, với mục tiêu kéo đăng ký tư vấn và chuyển đổi sang gói huấn luyện.

1

Phụ huynh cảm thấy bất lực, lo âu về khoảng cách với con nhưng chưa gọi tên cụ thể là "vấn đề tâm lý".

2

Phụ huynh sợ thừa nhận "con cần hỗ trợ tâm lý" là thất bại trong việc nuôi dạy con.

KPI mục tiêu: Client Brief #2

Lưu ý quan trọng: KPI dưới đây được Client xây dựng dựa trên mục tiêu kinh doanh và kỳ vọng nội bộ. Agency có quyền phân tích, phản biện và đề xuất điều chỉnh nếu có cơ sở.

Chỉ số KPIMục tiêu
Reach1.200.000+
CTR nội dung (Facebook/TikTok)≥ 1,5%
Tỷ lệ chuyển đổi (Click -> Đăng ký tư vấn)≥ 6%
Số lượt đăng ký tư vấn (Lead)1.000 Lead / 30 ngày
Tỷ lệ chuyển đổi (Lead -> Đăng ký Gói Huấn luyện) (6 tháng gần nhất)~25%
Ngân sách Marketing tối đa100.000.000đ. Ngân sách dành cho hoạt động Marketing của chiến dịch. Trong phạm vi khóa học, học viên không cần lập kế hoạch phân bổ ngân sách.
Doanh thu kỳ vọng600.000.000đ

Campaign Duration: Client Brief #2

1

Thời lượng chiến dịch: 30 ngày, từ 01/09/2026 đến 30/09/2026.

2

Tên giai đoạn: "Tháng Đồng Hành Cùng Con".

Dữ liệu nghiên cứu ban đầu: Client Brief #2

1

Theo UNICEF (2023): 20% trẻ vị thành niên tại Việt Nam có vấn đề sức khỏe tâm thần, nhưng chỉ 8,4% tiếp cận được dịch vụ hỗ trợ; chỉ 5,1% phụ huynh nhận thấy con cần giúp đỡ.

2

Thị trường chưa có báo cáo quy mô chính thức; khoảng 60% thị phần tập trung ở trung tâm kỹ năng sống đại trà, khoảng 25% ở app trị liệu & tâm lý, mô hình cá nhân hóa 1:1 như TeenCare còn rất nhỏ (<5%).

3

Audit truyền thông nội bộ: nội dung Facebook/TikTok trước đây thiên về performance/lấy lead, thiếu hệ thống nội dung branding nhất quán; rủi ro bị đánh đồng với lớp kỹ năng sống phổ thông nếu không làm rõ USP.

4

Đầu năm học là giai đoạn phụ huynh chủ động tìm kiếm giải pháp nhiều nhất do áp lực học tập và thay đổi môi trường của con tăng cao.

25 Buổi 6 · Chẩn đoán

Chẩn đoán chiến dịch không ra lead

Tình huống giả định chị Hảo đặt ra ở Buổi 6, và quy trình rà soát để tìm đúng chỗ hỏng thay vì sửa mò.

"Chạy không ra lead, tiền tiêu không ít,
giá mess quá cao, thì phải làm sao?"

Gợi ý tư duy: 6 vùng cần soi

Slide "Gợi ý tư duy" của chị Hảo liệt kê 6 vùng nghi vấn. Soi lần lượt để tìm đúng chỗ hỏng thay vì sửa mò:

1

Tracking: hệ thống tracking có đang bị sai, bị lỗi hay không.

2

Ads: tệp targeting có đang gặp vấn đề không, CPM có cao quá không.

3

Creative: nội dung và hình ảnh có còn đủ sức giữ chân, hay đã bão hòa.

4

Offer: lời mời có đủ hấp dẫn để khách bỏ công để lại thông tin không.

5

Landing Page: trang đích có giữ đúng kỳ vọng và cho khách hành động dễ không.

6

Lead Quality: lead có đúng người có nhu cầu thật, hay chỉ là số lượng ảo.

Thứ tự soi có ý nghĩa riêng: kiểm Tracking trước tiên vì nếu số liệu đã sai thì mọi kết luận rút ra từ nó đều sai theo, lúc đó sửa Creative chỉ là đoán mò. Ba vùng cuối (Offer, Landing Page, Lead Quality) nằm sau cú click, nên nếu chỉ số quảng cáo vẫn đẹp mà không ra lead thì bệnh thường nằm ở đây.

Note của Đan Vy: 5 bước rà soát

1

Kiểm tra hệ thống Tracking

Cần kiểm tra toàn bộ luồng từ Facebook → Landing Page/Form → Hệ thống ghi nhận → Xuất dữ liệu, đảm bảo dữ liệu Lead được ghi nhận đầy đủ và chính xác.

Ví dụ: form có gần 20 người điền nhưng hệ thống chỉ ghi nhận 2 Lead thì phải kiểm tra xem lỗi nằm ở đâu trong hệ thống.

2

Kiểm tra tính "trơn tru" của Funnel

Không chỉ nhìn kết quả cuối cùng mà phải rà soát từ đầu đến cuối xem có điểm nào bị lỗi, thất thoát dữ liệu hoặc không ghi nhận đúng Lead/MT hay không.

3

Kiểm tra các chỉ số Media

Người phụ trách Media cần theo dõi các chỉ số như CPM, CTR (Click-through Rate), Video View... để đánh giá hiệu quả quảng cáo:

  • CPM có đang quá cao không?
  • CTR đang dưới 1%, trên 2% hay ở mức tốt?
  • Nếu CTR tốt nhưng kết quả cuối vẫn thấp, vấn đề có thể không nằm ở quảng cáo mà nằm ở các bước phía sau.
4

Không được chỉ nhìn một chỉ số

Một quảng cáo có thể thu hút click rất tốt nhưng vẫn không tạo ra Lead/Conversion. Khi đó cần tiếp tục kiểm tra Landing Page, Form, Offer hoặc các bước phía sau.

5

Kiểm tra sự phù hợp giữa thông điệp và trải nghiệm

Nếu quảng cáo dùng một thông điệp quá hấp dẫn để kéo người dùng vào nhưng nội dung phía sau không đáp ứng đúng kỳ vọng, có thể xảy ra tình trạng "treo đầu dê, bán thịt chó"CTR cao nhưng Conversion thấp.

Soi Media: đọc chỉ số tìm điểm bất thường

Các chỉ số như Click-through Rate cần được kiểm tra xem có gì bất thường hay không. Đây là thước đo đầu tiên để biết quảng cáo có thực sự thu hút người dùng.

Soi Creative: rà từ trên xuống dưới

Đây là phần công việc mà Content/Creative phải trực tiếp kiểm tra, rà lần lượt từng thành phần:

1

Tiêu đề: có đủ thu hút và đúng thông điệp không?

2

Hai dòng trước "Xem thêm": có đủ sức kéo người đọc tiếp tục không?

3

Hình ảnh: kiểm tra màu sắc, bố cục và hình ảnh sản phẩm.

4

Kích thước sản phẩm: sản phẩm trong visual đã đủ lớn để người xem nhìn là biết đang bán gì chưa?

5

Promotion: ưu đãi trên hình có đủ hấp dẫn không?

6

CTA: nút hoặc câu kêu gọi hành động có đủ kích thích để người ta bấm không?

7

Thông điệp trên hình: có đủ thu hút và bổ trợ cho nội dung không?

8

Hook: visual có điểm hút rõ ràng không?

9

Insight: có đánh đúng vấn đề hoặc nhu cầu của khách hàng không?

10

Màu sắc: có phù hợp và hỗ trợ mục tiêu truyền tải không?

11

Điều hướng: bố cục có dẫn mắt người xem theo đúng flow mong muốn không?

Creative phải được đánh giá bằng dữ liệu, không bằng cảm tính: sau khi rà xong tiêu đề, Hook, màu sắc, thông điệp trên hình, tính điều hướng, Insight, hình ảnh, CTA... thì đối chiếu với chỉ số Click-through Rate để xem Creative có thực sự thu hút người dùng hay không.

Soi Offer: đừng mặc định offer cũ vẫn tốt

Không mặc định Offer hiện tại tốt chỉ vì những đợt trước từng hiệu quả. Cần hỏi:

Offer lần này hấp dẫn hơn hay kém hơn các đợt trước?

Giá có đủ lý do để khách hàng mua không?

"Mồi" đưa ra có đủ giá trị để người xem để lại thông tin không?

Thời điểm chạy có ảnh hưởng đến nhu cầu không?

Chốt lại: Offer phải tạo được lý do đủ mạnh để hành động.

Yếu tố ngoài tầm kiểm soát: thời điểm thị trường

Kết quả không chỉ phụ thuộc Creative hay Offer, mà còn có thể bị tác động bởi bối cảnh bên ngoài:

Thị trường khó khăn.

Khách hàng chưa nhận lương.

Ngày lễ hoặc sự kiện.

Các sự kiện lớn thu hút sự chú ý của người dùng.

Khi KPI giảm, cần nhìn bối cảnh bên ngoài trước khi vội quy toàn bộ lỗi cho Creative.

Case giun châu Phi và mối liên hệ với việc tối ưu

"Diệt giun và tối ưu chỉ số marketing,
về cơ bản là giống nhau!"

Slide dùng sơ đồ vòng đời giun Guinea của CDC làm phép so sánh. Vòng đời khép kín gồm 6 chặng:

1

Người uống nước chưa lọc

Nước có chứa giáp xác chân chèo mang ấu trùng L3.

2

Ấu trùng thoát ra khi vật chủ trung gian chết

Ấu trùng xuyên qua thành dạ dày và ruột, trưởng thành rồi sinh sản.

3

Giun cái di chuyển ra bề mặt da

Tạo mụn nước và phóng thích ấu trùng. Giun cái chỉ bắt đầu trồi ra một năm sau khi nhiễm.

4

Ấu trùng L1 rơi vào nước

Từ con giun cái đang trồi ra ngoài da.

5

Ấu trùng L1 bị giáp xác chân chèo ăn

Quay lại vật chủ trung gian.

6

Ấu trùng lột xác hai lần và thành L3

Vòng lặp khép lại, sẵn sàng lây cho người tiếp theo.

Cách em hiểu phép so sánh này (slide chỉ ghi vắn tắt "về cơ bản là giống nhau", phần diễn giải là suy luận nên anh soát lại): (1) Cả hai đều là vòng lặp khép kín, muốn dứt điểm thì phải tìm đúng mắt xích để cắt chứ không chữa triệu chứng. Bệnh này không có thuốc đặc trị, cách diệt hiệu quả nhất lại là lọc nước uống, tức can thiệp ở chặng rẻ nhất chứ không phải chặng đau nhất. Tương tự, chiến dịch kém không chữa bằng cách bơm thêm ngân sách mà bằng cách tìm ra nấc đang hỏng trong phễu. (2) Cả hai đều có độ trễ: giun một năm sau mới trồi ra, chỉ số marketing cũng cần thời gian mới phản ánh đúng thay đổi, nên đừng vội kết luận sau vài ngày.

Kết quả: cắt đúng mắt xích thì con số sụp đổ

Số ca bệnh giun Guinea theo thống kê của CDC:

3.500.000
ca năm 1986
542
ca năm 2012
148
ca năm 2013
126
ca năm 2014

Chu kỳ lây nhiễm giun Guinea, bản rút gọn

Slide vẽ lại vòng lặp thành 5 chặng cho dễ nhìn:

1

Tiêu thụ nước nhiễm khuẩn.

2

Ấu trùng xâm nhập vào cơ thể.

3

Phát triển thành giun trưởng thành.

4

Gây ra vết phồng rộp đau đớn, buộc phải nhúng chân vào nước.

5

Giun đẻ trứng và tiếp tục chu kỳ.

Đây là phần đắt nhất của case: từ 3,5 triệu ca xuống còn 126 ca trong gần 30 năm, mà không cần thuốc đặc trị nào. Chỗ bị cắt là chặng 1, tức lọc nước uống, chặng rẻ nhất và dễ can thiệp nhất trong cả vòng lặp. Chặng 4 mới là chỗ đau đớn nhất nhưng lại không phải chỗ nên chữa. Chuyển sang marketing: nấc gây đau nhất chưa chắc là nấc cần sửa, hãy tìm nấc rẻ nhất mà cắt được vòng lặp.

Framework tiêu chuẩn trong tối ưu chỉ số

Slide minh hoạ bằng vòng biến thái từ sâu thành bướm, gồm 6 chặng:

1

Chỉ số ban đầu

Các chỉ số hiệu suất hiện tại.

2

Xác định chỉ số

Xác định các chỉ số cần tối ưu.

3

Tạo bản đồ chỉ số

Hình dung các chỉ số và mối quan hệ của chúng.

4

Xác định nút thắt

Tìm các điểm tác động chính trong quy trình.

5

Phát triển chiến lược

Xây dựng các hành vi chiến lược để tối ưu hóa.

6

Chỉ số được cải thiện

Các chỉ số hiệu suất được cải thiện.

Framework này chính là bản quy trình hóa của case giun Guinea vừa kể: chặng 3 "tạo bản đồ chỉ số" tương ứng với việc vẽ ra cả vòng đời con giun, chặng 4 "xác định nút thắt" tương ứng với việc nhận ra nước uống mới là mắt xích nên cắt. Hai chặng này là phần khó nhất và cũng là phần hay bị bỏ qua nhất, vì đa số nhảy thẳng từ chặng 1 sang chặng 5, tức thấy chỉ số xấu là lao vào làm ngay mà chưa biết mình đang sửa mắt xích nào.

Dập lửa và chống lan

Đào sâu chặng 4 "Xác định nút thắt" ở trên. Slide gọi đây là chiến lược quản lý "cháy" mục tiêu, gồm hai cách đánh:

Dập lửaĐánh 1 điểm

  • Tìm 1 nút thắt ngay gần nó nhất, có khả năng tác động đến nó 80%, và chỉ tác động vào đó.

Chống lanĐánh 3 điểm cùng lúc

  • Tìm 3 nút thắt quan trọng nhất xung quanh nó, mỗi cái có khả năng tác động đến nó trên 50%, và tác động đồng thời cả 3.
80/20
Nguyên lý nền của cả hai cách đánh: một số ít nút thắt quyết định phần lớn kết quả.

Cách chọn giữa hai chiến lược, theo cách em hiểu từ chính định nghĩa trên slide: khi đã chỉ đúng được một nút thắt mạnh (tác động 80%) thì dập lửa gọn và rẻ hơn, dồn hết nguồn lực vào một điểm. Khi không có nút thắt nào đủ mạnh để một mình xoay chuyển mà chỉ có vài nút tầm 50%, thì phải chống lan, đánh đồng thời cả 3 chứ đánh lẻ từng cái sẽ không đủ lực.

Nối lại với Buổi 1: đây chính là bài "Chỉ số đẹp không bằng ra đơn" (mục 11) và case Black Friday (mục 15), nơi mọi chỉ số quảng cáo đều đẹp nhưng doanh thu không nhúc nhích, và gốc rễ nằm ở Creative chứ không ở Ads.

26 Buổi 6 · Landing Page

Landing Page

Một trong 6 vùng cần soi khi chiến dịch không ra lead. Bắt đầu từ định nghĩa và phân loại theo mục tiêu chuyển đổi.

Landing Page là gì?

"Trong các chiến dịch quảng cáo trực tuyến, landing page là một website đơn có nội dung tập trung nhằm dẫn dắt và thuyết phục người đọc thực hiện một hành vi chuyển đổi cụ thể."

Khác website thông thường ở chỗ: Landing Page là một trang web đơn, thường không có nhiều menu hay nhiều tầng như website thường, để người đọc không bị phân tán khỏi hành động cần làm.

Bản chất của Landing Page: một trang có luồng nội dung tương đối đơn giản, người dùng chủ yếu kéo từ trên xuống dưới, nhằm dẫn dắt họ đi tới một hành động hoặc hành vi cụ thể.

Chỉ số quan trọng nhất để đánh giá Landing Page là CR (Conversion Rate): tỷ lệ người truy cập vào Landing Page rồi thực hiện đúng hành động mà trang mong muốn, chẳng hạn điền form, mua hàng, đăng ký.

3 loại Landing Page theo mục tiêu chuyển đổi

Landing Page thu thập khách hàng tiềm năng

Lead Generation Page. Mục tiêu là lấy thông tin khách: trang tập trung vào form đăng ký, thường kèm ưu đãi hoặc video giới thiệu chương trình để đổi lấy thông tin.

Landing Page bán hàng

Sales Page. Mục tiêu là chốt đơn ngay trên trang: trình bày sản phẩm, dịch vụ, bảng giá và dẫn thẳng tới hành vi mua.

Landing Page trung gian chuyển đổi

Click-through Page. Không chốt ngay mà làm bước đệm: hâm nóng, cung cấp thông tin rồi đẩy người xem sang một trang tiếp theo bằng một nút hành động duy nhất.

Nguồn ảnh minh hoạ trong slide: ladipagelagi.vn. Ví dụ trên slide lần lượt là trang thu thập khách hàng tiềm năng của LadiPage, trang bán hàng của một spa, và trang trung gian chuyển đổi cho sự kiện UX Design Workshop.

4 nhóm mục tiêu Landing Page có thể phục vụ

Slide chia 3 loại theo mục tiêu chuyển đổi ở trên, còn khi giảng chị Hảo bóc thành 4 nhóm mục tiêu cụ thể hơn:

Lead Generation LP

Thu hút khách hàng tiềm năng: người dùng xem thông tin → thấy phù hợp → để lại thông tin.

Sales LP

Bán trực tiếp sản phẩm hoặc dịch vụ, ví dụ nến thơm, spa, skincare, đồ ăn.

Conversion LP

Phục vụ chuyển đổi như đăng ký workshop, đặt vé, thanh toán online.

Information LP

Cung cấp thông tin, nhưng thường vẫn hướng người dùng tới một hành động cụ thể: điền form, đăng ký, mua hàng hoặc tham gia một hoạt động.

Điểm chung của cả 4 nhóm: dù mục tiêu là lấy thông tin, bán hàng hay chỉ cung cấp kiến thức, trang nào cũng phải kết thúc bằng một hành động cụ thể. Không có Landing Page nào chỉ để đọc cho biết.

Vì sao không dùng Website hay Facebook cho tất cả?

Website thông thườngDễ rơi khỏi phễu

  • Cồng kềnh hơn vì có nhiều trang, nhiều menu và nhiều đường dẫn. Người dùng phải đi qua nhiều bước, nhiều link nên có nguy cơ rơi khỏi Funnel trước khi kịp thực hiện hành động.

Landing PageGiữ người trong một luồng

  • Đơn giản hơn vì chỉ tập trung vào một luồng nội dungmột hành động cụ thể.
Landing Page là điểm nối giữa Traffic và Conversion.
Quảng cáo có nhiệm vụ đưa đúng người vào. Landing Page có nhiệm vụ giữ, thuyết phục và dẫn họ tới hành động.

Vai trò của Landing Page với Marketing

Landing Page đóng vai trò màng lọc trong phễu: mỗi lần khách vượt qua một lớp lọc là một lần họ tự khai báo mức độ sẵn sàng của mình.

1

Màng lọc 1

Đang lướt Google rồi click vào landing page → à, khách này quan tâm.

2

Màng lọc 2

Khách để lại data trên landing page → à, khách này tiềm năng.

3

Màng lọc 3

Khách để lại thông tin nhận hàng → à, khách này muốn mua.

Sales Funnel: đối chiếu CJM, phễu và AIDA

Sơ đồ trong slide xếp 3 hệ quy chiếu cạnh nhau, cho thấy mỗi màng lọc tương ứng với một nấc trong hành trình khách hàng và một nấc trong AIDA:

Hành trình khách hàng (CJM)Trong phễuAIDA
Nhận thứcMục tiêu thu hútChú ý (Attention)
Tìm kiếmMàng lọc 1 → chuyển thành khách hàng tiềm năngQuan tâm (Interest)
Đánh giáMàng lọc 2 → chuyển khách hàng tiềm năng thành sinh lờiMong muốn (Desire)
Mua hàngMàng lọc cuối cùng → CRHành động (Action)

Giữa các nấc đều là CX (trải nghiệm khách hàng): khách có đi tiếp xuống lớp lọc sau hay không phụ thuộc vào trải nghiệm ở lớp trước. Nguồn ảnh sơ đồ: Conversion Hacking.

27 Buổi 6 · Tối ưu chuyển đổi

Tối ưu tỷ lệ chuyển đổi trên trang đích

Landing Page đã có rồi thì thước đo duy nhất là tỷ lệ chuyển đổi. Bắt đầu bằng việc hiểu chính xác hai khái niệm hay bị dùng lẫn nhau.

Tỷ lệ chuyển đổi (CR) là gì

Chuyển đổiConversion

  • hành động mà một người thực hiện trên trang web, chẳng hạn điền form, thanh toán, đăng ký, thêm mặt hàng vào giỏ hàng hoặc xem một trang cụ thể.

Tỷ lệ chuyển đổiConversion Rate, viết tắt CR

  • tỷ lệ những người ghé thăm website bán hàng rồi thực hiện hành vi chuyển đổi được yêu cầu trên trang.

Phân biệt cho rõ: Chuyển đổi là một hành động đơn lẻ, còn Tỷ lệ chuyển đổi là một phân số đo hiệu quả của cả trang.

Công thức tính

CR trên landing page = Số chuyển đổi chia cho Số người ghé thăm trang
Ví dụ trong slide: 10 người ghé thăm trang, ra 1 đơn hàng, tỷ lệ chuyển đổi bằng 10%.

CR trung bình theo ngành (benchmark 2023)

Số liệu Ruler Analytics, cập nhật 2023, dùng để biết CR của mình đang ở đâu so với mặt bằng ngành thay vì so với một con số "đẹp" chung chung:

Agency2.3%
Auto3.7%
B2B Ecommerce1.8%
B2B Services2.7%
B2B Tech2.3%
B2C2.1%
Dental & Cosmetic3.1%
Finance3.1%
Healthcare3.0%
Industrial4.0%
Legal3.4%
Professional Services4.6%
Real Estate2.4%
Travel2.4%

Đọc bảng này: Professional Services (4,6%)Industrial (4,0%) cao nhất, B2B Ecommerce (1,8%)B2C (2,1%) thấp nhất. Phần lớn ngành nằm trong khoảng 2% tới 4%, nên một landing page đạt CR quanh 3% đã là mức khá. Đừng lấy con số của ngành khác làm chuẩn cho ngành mình.

Benchmark thứ hai: Unbounce, cập nhật 2024

Bộ số liệu E-commerce conversion rate benchmarks, bản cập nhật 2024 của Unbounce, tách riêng trung vị (median)trung bình (average) cho từng ngành:

NgànhTrung vịTrung bình
Agencies2.4%8.8%
Real Estate2.6%7.4%
Software as a Service3.0%9.5%
Family Support3.4%9.0%
Business Services3.5%8.7%
Medical Services3.6%7.4%
Home Improvement3.8%7.2%
Travel4.8%11.9%
Events & Leisure5.2%13.4%
Ecommerce5.2%12.9%
Legal5.4%14.5%
Fitness & Nutrition5.6%13.2%
Education5.8%14.2%
Finance & Insurance6.2%15.6%
Media & Entertainment7.9%18.1%
Catering & Restaurants9.8%18.2%

Hai điều rút ra: (1) trung bình luôn cao hơn trung vị khá nhiều ở mọi ngành, nghĩa là có một nhóm nhỏ trang rất tốt kéo con số trung bình lên, nên nhìn trung vị sẽ sát thực tế hơn. (2) Con số của Unbounce cao hơn hẳn bộ Ruler Analytics ở trên vì khác nguồn, khác năm và khác cách đo, nên đừng ghép hai bảng lại để so sánh trực tiếp.

Tỉ lệ chuyển đổi bao nhiêu là tốt?

Sẽ không có câu trả lời chính xác.

Bởi lẽ tỉ lệ chuyển đổi còn phụ thuộc:

Tuỳ ngành hàng.

Tuỳ kênh triển khai.

Tuỳ thời điểm.

Tuỳ hình thức quảng cáo.

Không ai chia sẻ chỉ số của mình cho người khác biết.

Hãy so sánh với chính mình để tối ưu. Thứ tự ưu tiên khi lấy mốc so sánh: campaign của mình → đối thủ → thị trường.

Nguyên lý cơ bản khi làm landing page

Hai nhóm đòn bẩy để nâng tỷ lệ chuyển đổi: tạo niềm tin để khách bớt sợ, và đánh vào tâm lý để khách hành động ngay.

Nhóm 1: Các thành tố tạo niềm tin

Đánh giá, sao, giải thưởng, chứng minh

Khối Rating and Reviews hiển thị điểm số và số sao ngay trên trang, kèm giải thưởng hoặc bằng chứng đã đạt được.

Thanh bảo mật cookies

Cho người xem trang biết về chính sách thu thập cookies và bảo mật thông tin cá nhân của họ.

Đảm bảo độ an toàn của trang

Các nhãn chứng minh trang không bị nhiễm vi-rút, ví dụ TrustedSite hoặc McAfee Secure.

Các huy hiệu đảm bảo thanh toán an toàn

Cung cấp các phương thức thanh toán an toàn, giúp người mua giảm đi sự lo lắng với lừa đảo, sợ gửi tiền mà không nhận được hàng. Ví dụ logo Visa, Mastercard, American Express, PayPal.

Nhóm 2: Các thành tố tâm lý

Push Notification

Thông báo nổi kiểu "Khang ở Hà Nội, Việt Nam đã mua Đồng hồ Thụy Sĩ Rose Gold, 17 giờ trước". Tận dụng bằng chứng xã hội theo thời gian thực để khách thấy người khác đang mua thật.

Lucky Spin

Vòng quay may mắn nhận ưu đãi. Biến việc để lại thông tin thành một trò chơi có phần thưởng thay vì một yêu cầu khô khan.

Countdown Timer

Đồng hồ đếm ngược thời hạn ưu đãi, kèm giá gốc gạch ngang và giá đã giảm. Tạo cảm giác khẩn cấp và sợ bỏ lỡ.

Cách dùng: nhóm tạo niềm tin gỡ rào cản (khách sợ bị lừa, sợ mất thông tin), nhóm tâm lý đẩy khách qua vạch (khách tin rồi nhưng còn chần chừ). Thiếu nhóm 1 mà lạm dụng nhóm 2 thì trang dễ bị nhìn như trang lừa đảo. Nguồn ảnh: Conversion Hacking.

Danh sách đầy đủ: các thành tố có khả năng kích thích

Bản liệt kê gộp của chị Hảo, gồm cả những thành tố đã nói ở trên và bổ sung thêm nhóm kích thích mua nhiều hơn:

1

Đánh giá, sao, giải thưởng, chứng minh

2

Các huy hiệu đảm bảo thanh toán an toàn

3

Sản phẩm người khác thường mua cùng

4

Upsales trên trang thanh toán hoặc trang cảm ơn

5

Sản phẩm bạn có thể thích

6

Quà tặng miễn phí, mã giảm giá, miễn phí vận chuyển

7

Combo sản phẩm

8

Vòng quay may mắn

9

Livechat

10

Sticky bar

Để ý cách phân bố: thành tố 1 và 2 lo niềm tin, thành tố 3 tới 7 lo tăng giá trị đơn hàng (mua kèm, upsell, combo, quà tặng), thành tố 8 tới 10 lo giữ chân và gỡ vướng ngay lúc khách đang phân vân (vòng quay, livechat, sticky bar luôn hiện nút hành động). Tài liệu chị Hảo giới thiệu đọc thêm: sách Conversion Hacking ("Chạy quảng cáo mà không có đơn, gia tăng tỷ lệ chốt đơn hàng"), cũng là nguồn của các hình minh hoạ ở phần này.

Ba yếu tố tâm lý giúp tăng Conversion

Cách chị Hảo gom lại khi giảng, xếp theo nguyên lý tâm lý thay vì theo từng widget:

1

Social Proof, đánh giá từ người dùng

Có thể thêm khu vực đánh giá sao ngay trên Landing Page để khách thấy người khác đã dùng và hài lòng.

2

Tạo cảm giác an toàn

Người dùng có thể lo ngại việc cung cấp thông tin cá nhân hoặc thanh toán online. Vì vậy Landing Page nên có các yếu tố giúp giảm lo lắng:

  • Cam kết an toàn thông tin.
  • Huy hiệu bảo mật.
  • Thông tin hoặc chứng nhận liên quan đến thanh toán.
  • Các dấu hiệu cho thấy giao dịch an toàn, hạn chế rủi ro bị mất thông tin hoặc thanh toán nhưng không nhận được sản phẩm.
3

Thúc đẩy hành động khi khách đang phân vân

Dùng yếu tố tâm lý để đẩy khách qua vạch, điển hình là FOMO (sợ bỏ lỡ). Ví dụ:

  • "Đã có X người mua."
  • Số lượng sản phẩm hoặc slot còn lại.
  • Ưu đãi chỉ áp dụng trong một khoảng thời gian.

Cùng nội dung với danh sách widget ở trên nhưng nhìn theo trục khác: Social Proof trả lời "có ai dùng chưa", cảm giác an toàn trả lời "tôi có bị lừa không", FOMO trả lời "vì sao phải quyết ngay bây giờ". Ba câu hỏi này chính là ba rào cản khách tự hỏi trước khi bấm.

Nâng giá trị đơn hàng và gỡ vướng tại chỗ

Upsell và Cross-sell ngay cả sau khi thanh toán

Không nên nghĩ khách hàng thanh toán xong là kết thúc. Có thể tiếp tục gợi ý sản phẩm liên quan hoặc sản phẩm thường được mua cùng ngay trên trang thanh toán hoặc trang cảm ơn.

Tăng giá trị đơn hàng bằng các Offer nhỏ

Một số cách có thể dùng:

  • Quà tặng miễn phí.
  • Mã giảm giá.
  • Miễn phí vận chuyển.
  • Combo sản phẩm.
  • Gợi ý sản phẩm bổ sung.

Live Chat

Đặt nút chat nổi bật trên Landing Page để khách hàng có thể hỏi ngay khi đang cân nhắc. Đây cũng là một cách tạo cảm giác "luôn có người hỗ trợ" và giảm rào cản trước khi mua.

Điểm đáng nhớ nhất ở đây: trang cảm ơn không phải điểm kết thúc mà là một điểm bán hàng. Khách vừa thanh toán là lúc rào cản tâm lý thấp nhất, nên đó là thời điểm gợi ý mua thêm hiệu quả nhất.

⭐ Lưu ý: phải có Brand Guideline về quy tắc thiết kế

Tạo Brand Guideline quy định rõ quy tắc thiết kế để mọi thứ làm ra đều nhất quán, thay vì mỗi người mỗi kiểu và mỗi đợt một tông.

Nối lại với Buổi 4: khi chấm bài quảng cáo khóa học Thầy Trần Việt Quân, lỗi đầu tiên bị bắt chính là "chưa rõ Brand guideline: màu sắc chưa đúng chuẩn, font chữ nhiều font nên lộn xộn". Cũng ở Buổi 4 đã có nguyên tắc "màu sắc và bố cục nhất quán với thương hiệu""nhất quán trong toàn bộ chiến dịch", tức banner chính và banner phụ phải cùng concept, người xem nhìn vào là nhận ra ngay cùng một chiến dịch. Brand Guideline chính là thứ ghi các quy tắc đó thành văn bản để không phải nhắc lại mỗi lần.

4 lưu ý cơ bản cho landing page

1

Màu sắc hài hòa

Áp quy tắc phân bổ màu 631quy tắc tương phản. Slide đối chiếu 2 mẫu: bản sai đặt chữ tím và xanh lá trên nền xanh đậm nên chìm nghỉm, bản đúng dùng nền sáng với khối chữ tương phản rõ.

Quy tắc 631 là tỉ lệ phân bổ 6 phần màu chủ đạo, 3 phần màu phụ, 1 phần màu nhấn, tức cách viết gọn của quy tắc 60/30/10 quen thuộc trong thiết kế.

2

Thiết kế độ lớn của chữ theo mức độ ưu tiên

Chữ to nhỏ phải phản ánh đúng thứ tự quan trọng, ví dụ trong slide xếp 3 tầng rõ rệt:

  • Nội dung quan trọng nhất: cỡ chữ lớn nhất, dùng màu nhấn.
  • Nội dung ít quan trọng hơn: cỡ vừa.
  • Nội dung bổ sung thông tin: cỡ nhỏ nhất.
3

Thân thiện với Mobile

Trang phải đọc và thao tác được thoải mái trên điện thoại, vì phần lớn khách vào landing page từ quảng cáo trên di động.

4

Tham khảo quy tắc thiết kế báo in

Slide so sánh 2 bố cục có đánh số đường đi của mắt: bản sai khiến mắt nhảy lộn xộn, bản đúng dẫn mắt theo trình tự mạch lạc từ 1 đến 4. Báo in đã có sẵn hệ quy tắc dẫn mắt qua hàng trăm năm, nên mượn lại được cho landing page.

Cả 4 lưu ý này thực chất phục vụ một thứ đã học ở Buổi 4: tính điều hướng. Màu tương phản, cỡ chữ phân tầng và bố cục kiểu báo in đều là công cụ để quyết định người xem nhìn cái gì trước, cái gì sau.

Lưu ý về thiết kế nút CTA

Nút chìmSai

  • Nút "Learn more" để màu xám nhạt trên nền trắng, khách lướt qua không nhận ra đó là nút bấm được.

Nút nổi bậtĐúng

  • Cùng chữ "Learn more" nhưng đổ màu vàng cam tương phản mạnh với nền, mắt bắt được ngay.

Slide còn đưa một dải nút mẫu để tham khảo cách phối màu và gắn biểu tượng: Read More · Download · Learn More · Buy Now · Book Now · Watch Now. Chữ trên nút nên nói đúng hành động sắp xảy ra, không dùng chung một chữ cho mọi loại nút.

Chọn màu nút CTA theo ý nghĩa tâm lý

Bảng "Choosing The Right CTA Button Color" trong slide, mỗi màu mang một cảm giác riêng nên hợp với loại hành động khác nhau:

Màu nútCảm giác mang lạiVí dụ trong slide
Đỏ (Red)Màu năng lượng cao, tạo cảm giác khẩn cấp"Avail 50% off now"
Cam (Orange)Tự tin và quyết liệt, cũng thuộc nhóm năng lượng cao"Add to cart"
Xanh dương (Blue)Đáng tin cậy, gắn với sự bình yên"Sign up now"
Xanh lá (Green)Đại diện cho sự thịnh vượng, thiên nhiên và chữa lành"Buy Now"
Vàng (Yellow)Ấm áp, thân thiện và lạc quan"Contact us"
Tím (Purple)Gắn với sự vương giả và sang trọng"Subscribe"

Lưu ý khi áp dụng: bảng này nói về cảm giác của từng màu, nhưng nút vẫn phải tương phản với nền và đúng Brand Guideline của thương hiệu. Một nút đỏ rất "khẩn cấp" nhưng đặt trên nền đỏ thì vẫn vô hình. Tài liệu đọc thêm chị Hảo dẫn: bài "Best Call to Action Button Colors" và sách Conversion Hacking.

Tham khảo thêm: Mô hình Gutenberg

Phần mở rộng cho lưu ý số 4 ở trên, giải thích vì sao bố cục kiểu báo in lại dẫn mắt tốt. Nguồn: Keyframe Multimedia School.

Mô hình Gutenberg (Gutenberg Diagram) là một nguyên lý ứng dụng trong thiết kế đồ hoạ và trình bày văn bản. Mô hình do Edmund Arnold phát triển vào những năm 1950, đặt theo tên Johannes Gutenberg, người phát minh ra máy in vào những năm 1440.

1 Primary Optical Area

Điểm mắt chạm vào đầu tiên. Đây là chỗ đặt thứ quan trọng nhất.

2 Strong Fallow Area

Vùng bỏ hoang mạnh, mắt ít khi dừng lại ở đây.

3 Weak Fallow Area

Vùng bỏ hoang yếu, gần như bị bỏ qua hoàn toàn.

4 Terminal Area

Điểm mắt kết thúc hành trình. Đây là chỗ đặt nút kêu gọi hành động.

Reading Gravity: mắt người đọc bắt đầu từ vùng 1, quét từ trái qua phải trên từng dòng theo đường ngang, cứ lần lượt như vậy cho tới khi xuống vùng 4 để kết thúc, tạo nên một đường dẫn chéo từ vùng 1 tới vùng 4. Xu hướng này đến từ thói quen đọc văn bản từ trái qua phải, từ trên xuống dưới, và được ví như một loại lực hấp dẫn khi đọc.

Áp dụng vào landing page: đặt thông điệp chính ở vùng 1nút CTA ở vùng 4, tránh nhét thông tin quan trọng vào vùng 2 và vùng 3 vì đó là hai vùng bị bỏ hoang. Đây cũng chính là lý do kỹ thuật cho nguyên tắc "tính điều hướng" đã học ở Buổi 4.

Điều hướng và nguyên tắc thiết kế Landing Page

1

Điều hướng bằng kích thước và vị trí

Những yếu tố quan trọng cần được làm nổi bật bằng kích thước, vị trí hoặc màu sắc. Có thể dùng một sản phẩm hoặc Offer làm "mồi", sau đó điều hướng mắt người xem đến sản phẩm hoặc hành động thật sự muốn họ chú ý.

2

Kích thước tạo cảm nhận

Cách trình bày con số cũng ảnh hưởng đến cảm nhận. Ví dụ con số nhỏ hơn có thể tạo cảm giác mức giá nhẹ hơn, trong khi con số lớn và nổi bật sẽ thu hút sự chú ý mạnh hơn.

Nghĩa là không chỉ nội dung mà cách visual hóa thông tin cũng tác động đến hành vi.

3

Nguyên tắc hài hòa màu sắc

Màu sắc cần phối hợp để tôn nội dung, tránh dùng quá nhiều màu đậm cạnh nhau khiến chúng chìm vào nhau.

Nguyên tắc được nhắc lại: màu đậm đi với màu lợt để tạo tương phản và dễ đọc.

4

Màu nền phải hỗ trợ chữ

Không chỉ chọn màu đẹp mà phải xem nền có làm chữ nổi lên hay không. Màu nền và màu chữ cần tạo đủ tương phản để thông điệp dễ tiếp nhận.

5

Typography Hierarchy, phân cấp chữ

Khi có nhiều dòng chữ, cần xác định rõ thứ bậc:

  • Nội dung quan trọng nhất → lớn nhất và nổi bật nhất.
  • Nội dung thứ hai → nhỏ hơn.
  • Thông tin bổ sung → nhỏ nhất.
6

Nguyên tắc điều hướng mắt

Khi thiết kế nhiều thành phần, cần tạo một flow đọc tự nhiên. Có thể tham khảo nguyên tắc của thiết kế báo in: mắt thường đi từ trái sang phải, từ trên xuống dưới, sau đó tiếp tục sang khu vực tiếp theo.

Đừng bắt người xem phải đảo mắt qua lại giữa các điểm. Đây chính là mô hình Gutenberg và Reading Gravity đã ghi ở trên.

7

Chưa có nội dung

Ý số 7 chưa được ghi lại trong buổi học, sẽ bổ sung khi có.

8

CTA phải nổi bật

Nếu có nút CTA trên nền, cần tạo đủ tương phản để người xem nhận ra ngay. Có thể sử dụng màu nổi bật, bo góc hoặc hiệu ứng 3D nhẹ để nút có cảm giác "đang có thể bấm".

9

Cursor và Mouse Pointer

Với video hoặc demo giao diện, có thể thêm con trỏ chuột ở cuối để mô phỏng hành động click, giúp người xem hiểu rõ mình muốn họ thực hiện thao tác nào.

10

Keyframe

Phần mở rộng về nguyên lý chuyển động, liên quan đến cách các yếu tố xuất hiện và thay đổi theo từng thời điểm 1 → 2 → 3 → 4, từ đó tạo nhịp và điều hướng sự chú ý của người xem.

Điểm số 2 đáng chú ý nhất vì nó ngược với trực giác thông thường: cùng một mức giá, chỉ cần đổi cỡ chữ là khách cảm nhận đắt rẻ khác nhau. Đây là lý do phần giá trên landing page phải được thiết kế có chủ đích, không phải cứ để mặc định.

10 sai lầm khiến Landing Page có tỉ lệ chuyển đổi thấp

Danh sách lỗi để soi ngược lại trang của mình:

1

Hình ảnh buồn chán, thiếu cảm xúc

2

Thiếu CTA ở section 1, hoặc ngược lại chỉ có CTA ở section 1

3

CTA sáng tạo quá mức

4

CTA không thống nhất giữa các phần

5

Landing Page quá nhiều chữ

6

Đòi hỏi khách hàng điền quá nhiều thông tin

7

Landing Page thiếu thông tin, thiếu uy tín

8

Landing Page target sai đối tượng khách hàng, viết không trúng nhu cầu

9

Landing Page bán quá nhiều sản phẩm không liên quan

10

Landing Page mập mờ về giá, hoặc không có ưu đãi

Nhìn theo cụm sẽ dễ nhớ hơn: 3 trên 10 lỗi nằm ở CTA (số 2, 3, 4), cho thấy CTA là chỗ hay hỏng nhất. Hai lỗi số 5 và 6 đều là bắt khách làm quá nhiều (đọc quá nhiều chữ, điền quá nhiều thông tin). Hai lỗi số 9 và 10 đều thuộc về Offer lộn xộn hoặc mập mờ. Riêng lỗi số 8 là nặng nhất vì nếu sai đối tượng thì mọi thứ còn lại trên trang đều vô nghĩa. Nguồn tham khảo: sách Conversion Hacking.

Minh hoạ: "Không nên khi làm landing page"

Slide gom 5 lỗi hay gặp nhất kèm 2 hình minh hoạ rất trực quan: Thiếu CTA ở section 1 · Chỉ có CTA ở section 1 · CTA sáng tạo quá mức · Quá nhiều chữ · Hỏi cung khách hàng.

Minh hoạ 1: CTA càng sáng tạo càng khó bấm

Ba nút cùng dẫn tới một trang tuyển dụng, xếp từ Rõ ràng sang Đòi hỏi suy nghĩ, kèm đúng dòng suy nghĩ chạy trong đầu người xem:

Chữ trên nútNgười xem nghĩ gìKết quả
"Tuyển dụng""Ồ, tin tuyển dụng kia! Nhấp"Bấm ngay, không do dự
"Cơ hội việc làm""Hmm, [mất vài giây suy nghĩ] việc làm! Nhấp"Vẫn bấm nhưng chậm hơn
"Việc làm h-o-t""Hmm. Hình như là tin tuyển dụng, nhưng có vẻ không đáng tin cậy. Mình có nên nhấp vào xem không?"Nghi ngờ, dễ bỏ đi

Bài học: mỗi giây người xem phải bỏ ra để giải mã chữ trên nút là một giây họ có thể đổi ý. Sáng tạo quá tay không chỉ làm chậm quyết định mà còn khiến trang trông kém đáng tin, như trường hợp "Việc làm h-o-t".

Minh hoạ 2: form "hỏi cung khách hàng"

Hình thứ hai là một biểu mẫu chặn ngang nội dung với dòng yêu cầu "Để đọc tiếp nội dung này, hãy điền vào biểu mẫu sau", gồm:

10 ô nhập liệu: Tên · Họ · Công ty · Chức vụ · Địa chỉ 1 · Địa chỉ 2 · Thành phố · Quận Phường Xã Huyện · Số điện thoại · Email.

3 câu hỏi khảo sát dạng chọn: chi bao nhiêu tiền cho marketing mỗi năm · trung bình một ngày chốt bao nhiêu đơn · công ty có thường gửi email quảng cáo không.

Vấn đề nằm ở sự lệch giữa cái cho và cái đòi: khách mới chỉ muốn đọc tiếp một bài viết mà đã bị hỏi 13 thứ, trong đó có cả ngân sách marketing và số đơn mỗi ngày. Nguyên tắc rút ra: chỉ hỏi những trường thật sự cần cho bước tiếp theo, phần còn lại để dành cho lúc sale nói chuyện trực tiếp.

13 lỗi CTA thường gặp

Bảng đối chiếu kém hiệu quảhiệu quả cho từng tiêu chí, gộp từ 3 bảng trong slide:

Tiêu chíKém hiệu quảHiệu quả
Đặt trong khung cho nổi bậtChữ "Mua ngay" để trần, không có khung nút"Mua ngay" đặt trong khung nút rõ ràng
Tương phản và tách biệt với nềnNút "Dùng thử" màu xám nhạt, chìm vào nềnNút "Mua ngay" màu đậm, tách hẳn khỏi nền
Mô tả về CTAChỉ trơ một nút "Mua ngay"Thêm dòng "Đảm bảo hoàn tiền sau 30 ngày" ngay trên nút
CTA quá dài"Gia nhập với 10.000 doanh nghiệp, Bắt đầu ngay""Dùng thử ngay"
Không có động từ"Bản miễn phí""Bắt đầu dùng thử miễn phí"
Động từ mang tính cấp thiết"Bắt đầu""Bắt đầu ngay", kèm dòng "Xem kết quả ngay hôm nay"
Viết từ góc nhìn khách hàng"Xem Dashboard của bạn""Xem Dashboard của tôi"
Tương phản giữa khung và chữ trong khungChữ và nền nút gần màu nhauChữ nổi rõ trên nền nút
Dùng font trung lập tạo tin tưởngFont nghệ thuật, mỗi nút một kiểu chữMột font trung lập, sạch sẽ
Đủ gây chú ýNút chỉ có viền mỏng, ruột rỗngNút đổ màu đặc
Mũi tên chỉ hướng bên ngoài nútNút đứng trơ một mìnhThêm mũi tên đặt cạnh nút
Mũi tên hoặc icon trong nút CTANút chỉ có chữThêm mũi tên vào bên trong nút
Vị trí CTA đầu tiênCTA nằm thấp, phải cuộn xuống mới thấyCTA nằm ở phần đầu trang, nhìn thấy ngay sau khi truy cập

Đáng chú ý nhất là tiêu chí "Viết từ góc nhìn khách hàng": chỉ đổi "Xem Dashboard của bạn" thành "Xem Dashboard của tôi" đã hiệu quả hơn, vì câu chữ chuyển từ giọng thương hiệu nói với khách sang giọng chính khách hàng tự nói. Cả 13 tiêu chí gom lại chỉ phục vụ hai việc: làm nút dễ thấy (khung, tương phản, màu đặc, vị trí đầu trang) và làm nút dễ hiểu (có động từ, ngắn gọn, thêm mô tả gỡ lo lắng, mũi tên chỉ hướng). Nguồn ảnh: Conversion Hacking.

Đặt CTA ở đâu và hỏi bao nhiêu là đủ

CTA phải xuất hiện ngay Section 1

Một lỗi phổ biến là để Form hoặc CTA tận cuối trang. Người dùng có thể đã muốn đăng ký nhưng không thấy chỗ hành động, kết quả là mất Lead. Vì vậy nên có CTA ngay ở Hero hoặc Section 1.

CTA cần được lặp lại xuyên suốt Landing Page

Không chỉ đặt CTA một lần. Khi người dùng kéo xuống đọc thêm, cần nhắc lại CTA ở các Section quan trọng để họ không phải kéo ngược lên tìm.

Hiểu đơn giản: CTA ở Section 1, cộng thêm CTA được rải đều xuống dưới.

Tránh hỏi quá nhiều thông tin

Landing Page hoặc Form càng hỏi nhiều thông tin không cần thiết thì khả năng người dùng bỏ form càng cao.

Ví dụ hỏi cả quy mô công ty, doanh thu khi người dùng chỉ muốn đăng ký một dịch vụ có thể khiến họ cảm thấy bị xâm phạm thông tin cá nhân và thoát trang.

Hai ý này gỡ đúng nghịch lý ở danh sách 10 sai lầm phía trên: vừa liệt kê "thiếu CTA ở section 1" vừa liệt kê "chỉ có CTA ở section 1", nghe như mâu thuẫn. Lời giải là cả hai đều sai theo hai hướng ngược nhau, và cách làm đúng là có CTA ngay từ section 1 rồi rải tiếp ở các section quan trọng phía dưới.

Viết chữ trên nút CTA

CTA nên có động từ

CTA không nên chỉ là một danh từ hoặc mô tả sản phẩm. Nên dùng động từ hành động.

Động từ nên tạo cảm giác hành động

Có thể thêm những từ như "ngay", "liền", "lập tức" khi phù hợp để tăng tính thúc đẩy.

Tuy nhiên không nên lạm dụng đến mức câu chữ thiếu tự nhiên.

Viết từ góc nhìn khách hàng

Thay vì tập trung quá nhiều vào "tôi" hay "chúng tôi" với nghĩa là thương hiệu, hãy nói về vấn đề, nhu cầu và lợi ích của người xem.

Người dùng quan tâm trước tiên đến câu hỏi: "Điều này có ích gì cho tôi?"

Tương phản rất quan trọng

CTA và thông tin quan trọng phải nổi bật khỏi nền. Những màu quá gần nhau hoặc màu nhạt có thể khiến chữ bị chìm.

Đặc biệt cần kiểm tra độ tương phản giữa chữ và background.

Một chỗ dễ hiểu nhầm cần phân biệt rõ: ở bảng 13 lỗi phía trên, "Xem Dashboard của tôi" thắng "Xem Dashboard của bạn", nghe như mâu thuẫn với lời khuyên "đừng tập trung vào tôi". Thực ra không mâu thuẫn: chữ "tôi" cần tránh là khi thương hiệu tự xưng ("chúng tôi cung cấp", "sản phẩm của chúng tôi"), còn chữ "tôi" nên dùng là khi để chính khách hàng tự xưng trên nút bấm. Cả hai đều cùng phục vụ một nguyên tắc: lấy khách hàng làm trung tâm câu chữ.

Tư liệu tham khảo chị Hảo chia sẻ

Tạo tác ngành Thẩm mỹ, Spa, Làm đẹp
Thư mục Google Drive chứa bộ tạo tác mẫu cho ngành thẩm mỹ, spa và làm đẹp. Dùng làm kho tham khảo khi cần ý tưởng bố cục, cách trình bày offer và cách xử lý hình ảnh cho nhóm ngành này.

Đo lường để tối ưu

Bốn chỉ số cùng đổ về một bức tranh: tương tác người dùng và hiệu quả landing page.

Thời gian phiên trung bình

Độ sâu cuộn

Tỷ lệ nhấp chuột

Tỷ lệ hoàn tất biểu mẫu

Công cụ đo ghi trên slide: Yandex, UTM, GA4.

Cách đọc bốn chỉ số này theo trình tự phễu: thời gian phiênđộ sâu cuộn cho biết khách có chịu đọc không, tỷ lệ nhấp chuột cho biết họ có chịu hành động không, tỷ lệ hoàn tất biểu mẫu cho biết form có đang chặn họ lại không. Nếu độ sâu cuộn thấp thì lỗi nằm ở phần đầu trang; nếu cuộn sâu mà không nhấp thì lỗi ở CTA hoặc Offer; nếu nhấp nhiều mà không hoàn tất form thì đúng là lỗi "hỏi cung khách hàng" đã nói ở trên.

Quy trình tối ưu chuyển đổi landing page

Sáu bước làm theo đúng thứ tự:

1

Kiểm tra lại các lỗi và những điều cần làm ở trên

Rà lại toàn bộ danh sách lỗi và nguyên tắc đã liệt kê phía trước trước khi nghĩ tới chuyện test.

2

Test nội dung form

3

Test cấu trúc section

4

Test nội dung theo thứ tự

Hero → Section 1 → Section 2.

5

Test offering

6

Đổ thêm traffic để thêm dữ liệu

Thứ tự này không ngẫu nhiên, nó đi từ rẻ tới đắt: bước 1 chỉ tốn công rà soát, các bước 2 tới 5 tốn công sửa và chờ dữ liệu, còn bước 6 tốn tiền nên để cuối cùng. Đúng tinh thần "dập lửa" ở mục 25: sửa cái rẻ mà tác động lớn trước, đừng vội bơm ngân sách. Cũng lưu ý bước 6 không phải để "cứu" trang, mà để có đủ dữ liệu cho các test ở bước 2 tới 5 đọc được.

Đã kiểm tra ngày 12/08/2026: link mở được. Ghi lại địa chỉ rút gọn không kèm đoạn /u/0/ vì đoạn đó gắn với tài khoản Google đang đăng nhập trên máy, dán cho người khác dễ bị lỗi không mở được.

28 Buổi 6 · Hỏi đáp

Hỏi đáp thực chiến

Câu hỏi của học viên trong lớp, kèm hướng xử lý.

Câu hỏi 1: Fanpage bảo hiểm cho người Việt ở Mỹ, có phễu organic nhưng chưa convert

Bối cảnh học viên đưa ra

Công ty có một fanpage của agent bán bảo hiểm cho người Việt ở Mỹ. Hiện đã build được branding và thu được phễu, nhưng chưa biết cách convert khách hàng. Page chưa chạy ads, mới chỉ làm organic.

Sắp tới có đề xuất sếp đầu tư ngân sách vào page và sếp đã đồng ý, tuy nhiên bạn chưa có kinh nghiệm phối hợp cùng team ads trong các dự án chạy quảng cáo.

Trang được nhắc tới: facebook.com/hanguyen.suckhoecuocsongmy. Hai vấn đề tách bạch trong câu hỏi này: (1) có traffic organic nhưng chưa có đường chuyển đổi, và (2) sắp có ngân sách nhưng chưa biết làm việc với team ads.

Performance Marketing không chỉ tối ưu quảng cáo, mà còn tối ưu Creative, phân khúc khách hàngthông điệp để gia tăng hiệu quả chuyển đổi.

CÒN THỞ
CÒN GỠ

Tinh thần LÌ lên nha!